Mục lục
Chuyển đổi từ Năm ánh sáng sang kilômét
1 năm ánh sáng (ly) bằng 9460730473000 kilômét (km).
1 ly = 9460730473000 km
hoặc
1 km = 0.0000000000001057000834 ly
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo độ dài từ năm ánh sáng (ly) sang kilômét (km), nhân đơn vị đo độ dài của năm ánh sáng với 9460730473000
l(km) = l(ly) × 9460730473000
Ví dụ:
Quy đổi 500 năm ánh sáng sang kilômét:
l(km) = 500ly × 9460730473000 = 4730365236000000 km
Bảng chuyển đổi
| Năm ánh sáng (ly) | Kilômét (km) |
|---|---|
| 1 ly | 9.46073e12 km |
| 2 ly | 1.892146e13 km |
| 3 ly | 2.838219e13 km |
| 5 ly | 4.730365e13 km |
| 10 ly | 9.46073e13 km |
| 20 ly | 1.892146e14 km |
| 25 ly | 2.365183e14 km |
| 50 ly | 4.730365e14 km |
| 100 ly | 9.46073e14 km |
| 250 ly | 2.365183e15 km |
| 500 ly | 4.730365e15 km |
| 1000 ly | 9.46073e15 km |
| Kilômét (km) | Năm ánh sáng (ly) |
|---|---|
| 1 km | 0 ly |
| 2 km | 0 ly |
| 3 km | 0 ly |
| 5 km | 1e-12 ly |
| 10 km | 1e-12 ly |
| 20 km | 2e-12 ly |
| 25 km | 3e-12 ly |
| 50 km | 5e-12 ly |
| 100 km | 1.1e-11 ly |
| 250 km | 2.6e-11 ly |
| 500 km | 5.3e-11 ly |
| 1000 km | 1.06e-10 ly |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi năm ánh sáng sang kilômét?
Nhân giá trị tính bằng năm ánh sáng với 9460730473000 để được kết quả tính bằng kilômét. Ví dụ: 5 ly × 9460730473000 = 4.730365e13 km.
1 năm ánh sáng bằng bao nhiêu kilômét?
1 năm ánh sáng (ly) bằng 9.46073e12 kilômét (km).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ kilômét về năm ánh sáng?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng kilômét cho 9460730473000 để được kết quả tính bằng năm ánh sáng.
Phép chuyển đổi từ năm ánh sáng sang kilômét chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 9460730473000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: