Mục lục
Chuyển đổi từ Milimét sang mét
1 milimét (mm) bằng 0.001 mét (m).
1 mm = 0.001 m
hoặc
1 m = 1000 mm
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo độ dài từ milimét (mm) sang mét (m), chia đơn vị đo độ dài của milimét cho 1000
l(m) = l(mm) / 1000
Ví dụ:
Quy đổi 100 milimét sang mét:
l(m) = 100mm / 1000 = 0.1 m
Bảng chuyển đổi
| Milimét (mm) | Mét (m) |
|---|---|
| 1 mm | 0.001 m |
| 2 mm | 0.002 m |
| 3 mm | 0.003 m |
| 5 mm | 0.005 m |
| 10 mm | 0.01 m |
| 20 mm | 0.02 m |
| 25 mm | 0.025 m |
| 50 mm | 0.05 m |
| 100 mm | 0.1 m |
| 200 mm | 0.2 m |
| 250 mm | 0.25 m |
| 500 mm | 0.5 m |
| 1000 mm | 1 m |
| Mét (m) | Milimét (mm) |
|---|---|
| 1 m | 1000 mm |
| 2 m | 2000 mm |
| 3 m | 3000 mm |
| 5 m | 5000 mm |
| 10 m | 10000 mm |
| 20 m | 20000 mm |
| 25 m | 25000 mm |
| 50 m | 50000 mm |
| 100 m | 100000 mm |
| 200 m | 200000 mm |
| 250 m | 250000 mm |
| 500 m | 500000 mm |
| 1000 m | 1000000 mm |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi milimét sang mét?
Chia giá trị tính bằng milimét cho 1000 để được kết quả tính bằng mét. Ví dụ: 5 mm ÷ 1000 = 0.005 m.
1 milimét bằng bao nhiêu mét?
1 milimét (mm) bằng 0.001 mét (m).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ mét về milimét?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng mét với 1000 để được kết quả tính bằng milimét.
Phép chuyển đổi từ milimét sang mét chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: