Mục lục
Chuyển đổi từ Nanomét sang kilômét
1 nanomét (nm) bằng 0.000000000001 kilômét (km).
1 nm = 0.000000000001 km
hoặc
1 km = 1000000000000 nm
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo độ dài từ nanomét (nm) sang kilômét (km), chia đơn vị đo độ dài của nanomét cho 1000000000000
l(km) = l(nm) / 1000000000000
Ví dụ:
Quy đổi 500 nanomét sang kilômét:
l(km) = 500nm / 1000000000000 = 0.0000000005 km
Bảng chuyển đổi
| Nanomét (nm) | Kilômét (km) |
|---|---|
| 1 nm | 1e-12 km |
| 2 nm | 2e-12 km |
| 3 nm | 3e-12 km |
| 5 nm | 5e-12 km |
| 10 nm | 1e-11 km |
| 20 nm | 2e-11 km |
| 25 nm | 2.5e-11 km |
| 50 nm | 5e-11 km |
| 100 nm | 1e-10 km |
| 250 nm | 2.5e-10 km |
| 500 nm | 5e-10 km |
| 1000 nm | 1e-9 km |
| Kilômét (km) | Nanomét (nm) |
|---|---|
| 1 km | 1e12 nm |
| 2 km | 2e12 nm |
| 3 km | 3e12 nm |
| 5 km | 5e12 nm |
| 10 km | 1e13 nm |
| 20 km | 2e13 nm |
| 25 km | 2.5e13 nm |
| 50 km | 5e13 nm |
| 100 km | 1e14 nm |
| 250 km | 2.5e14 nm |
| 500 km | 5e14 nm |
| 1000 km | 1e15 nm |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi nanomét sang kilômét?
Chia giá trị tính bằng nanomét cho 1000000000000 để được kết quả tính bằng kilômét. Ví dụ: 5 nm ÷ 1000000000000 = 5e-12 km.
1 nanomét bằng bao nhiêu kilômét?
1 nanomét (nm) bằng 1e-12 kilômét (km).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ kilômét về nanomét?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng kilômét với 1000000000000 để được kết quả tính bằng nanomét.
Phép chuyển đổi từ nanomét sang kilômét chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1000000000000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: