Mục lục
Chuyển đổi từ Parsec sang kilômét
1 parsec (pc) bằng 30856775810000 kilômét (km).
1 pc = 30856775810000 km
hoặc
1 km = 0.00000000000003240779289 pc
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo độ dài từ parsec (pc) sang kilômét (km), nhân đơn vị đo độ dài của parsec với 30856775810000
l(km) = l(pc) × 30856775810000
Ví dụ:
Quy đổi 100 parsec sang kilômét:
l(km) = 100pc × 30856775810000 = 3085677581000000 km
Bảng chuyển đổi
| Parsec (pc) | Kilômét (km) |
|---|---|
| 1 pc | 3.085678e13 km |
| 2 pc | 6.171355e13 km |
| 3 pc | 9.257033e13 km |
| 5 pc | 1.542839e14 km |
| 10 pc | 3.085678e14 km |
| 20 pc | 6.171355e14 km |
| 25 pc | 7.714194e14 km |
| 50 pc | 1.542839e15 km |
| 100 pc | 3.085678e15 km |
| 250 pc | 7.714194e15 km |
| 500 pc | 1.542839e16 km |
| 1000 pc | 3.085678e16 km |
| Kilômét (km) | Parsec (pc) |
|---|---|
| 1 km | 0 pc |
| 2 km | 0 pc |
| 3 km | 0 pc |
| 5 km | 0 pc |
| 10 km | 0 pc |
| 20 km | 1e-12 pc |
| 25 km | 1e-12 pc |
| 50 km | 2e-12 pc |
| 100 km | 3e-12 pc |
| 250 km | 8e-12 pc |
| 500 km | 1.6e-11 pc |
| 1000 km | 3.2e-11 pc |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi parsec sang kilômét?
Nhân giá trị tính bằng parsec với 30856775810000 để được kết quả tính bằng kilômét. Ví dụ: 5 pc × 30856775810000 = 1.542839e14 km.
1 parsec bằng bao nhiêu kilômét?
1 parsec (pc) bằng 3.085678e13 kilômét (km).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ kilômét về parsec?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng kilômét cho 30856775810000 để được kết quả tính bằng parsec.
Phép chuyển đổi từ parsec sang kilômét chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 30856775810000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: