Chuyển đổi từ Yard sang feet
1 yard (yd) bằng 3 feet (ft).
1 yd = 3 ft
hoặc
1 ft = 0.3333333333 yd
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo độ dài từ yard (yd) sang feet (ft), nhân đơn vị đo độ dài của yard với 3
l(ft) = l(yd) × 3
Ví dụ:
Quy đổi 10 yard sang feet:
l(ft) = 10yd × 3 = 30 ft
Bảng chuyển đổi
| Yard (yd) | Feet (ft) |
|---|---|
| 1 yd | 3 ft |
| 2 yd | 6 ft |
| 3 yd | 9 ft |
| 5 yd | 15 ft |
| 10 yd | 30 ft |
| 20 yd | 60 ft |
| 25 yd | 75 ft |
| 50 yd | 150 ft |
| 100 yd | 300 ft |
| 250 yd | 750 ft |
| 500 yd | 1500 ft |
| 1000 yd | 3000 ft |
| Feet (ft) | Yard (yd) |
|---|---|
| 1 ft | 0.333333333 yd |
| 2 ft | 0.666666667 yd |
| 3 ft | 1 yd |
| 5 ft | 1.666666667 yd |
| 10 ft | 3.333333333 yd |
| 20 ft | 6.666666667 yd |
| 25 ft | 8.333333333 yd |
| 50 ft | 16.666666667 yd |
| 100 ft | 33.333333333 yd |
| 250 ft | 83.333333333 yd |
| 500 ft | 166.666666667 yd |
| 1000 ft | 333.333333333 yd |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi yard sang feet?
Nhân giá trị tính bằng yard với 3 để được kết quả tính bằng feet. Ví dụ: 5 yd × 3 = 15 ft.
1 yard bằng bao nhiêu feet?
1 yard (yd) bằng 3 feet (ft).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ feet về yard?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng feet cho 3 để được kết quả tính bằng yard.
Phép chuyển đổi từ yard sang feet chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 3 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: