Chuyển đổi yd → ft

Chuyển đổi yard sang feet (Đo độ dài)

1 yd = 3 ft · 1 ft = 0.3333333333 yd

Giá trị phổ biến: 1 yd 5 yd 10 yd 50 yd 100 yd

5 yd = 15 ft

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Yard sang feet

1 yard (yd) bằng 3 feet (ft).

1 yd = 3 ft

hoặc

1 ft = 0.3333333333 yd

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị đo độ dài từ yard (yd) sang feet (ft), nhân đơn vị đo độ dài của yard với 3

l(ft) = l(yd) × 3

Ví dụ:

Quy đổi 5 yard sang feet:

l(ft) = 5yd × 3 = 15 ft

Bảng chuyển đổi

Yard (yd) Feet (ft)
1 yd 3 ft
2 yd 6 ft
3 yd 9 ft
5 yd 15 ft
10 yd 30 ft
20 yd 60 ft
25 yd 75 ft
50 yd 150 ft
100 yd 300 ft
250 yd 750 ft
500 yd 1500 ft
1000 yd 3000 ft
Feet (ft) Yard (yd)
1 ft 0.333333333 yd
2 ft 0.666666667 yd
3 ft 1 yd
5 ft 1.666666667 yd
10 ft 3.333333333 yd
20 ft 6.666666667 yd
25 ft 8.333333333 yd
50 ft 16.666666667 yd
100 ft 33.333333333 yd
250 ft 83.333333333 yd
500 ft 166.666666667 yd
1000 ft 333.333333333 yd

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi yard sang feet?

Nhân giá trị tính bằng yard với 3 để được kết quả tính bằng feet. Ví dụ: 5 yd × 3 = 15 ft.

1 yard bằng bao nhiêu feet?

1 yard (yd) bằng 3 feet (ft).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ feet về yard?

Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng feet cho 3 để được kết quả tính bằng yard.

Phép chuyển đổi từ yard sang feet chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 3 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.

Nguồn dữ liệu

Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:

Đổi đơn vị

Tìm kiếm liên quan