Ký hiệu kỹ thuật là gì?
Ký hiệu kỹ thuật (engineering notation) là một biến thể của ký hiệu khoa học, trong đó số mũ của 10 luôn bị giới hạn là bội số của ba. Nhờ vậy, nó khớp hoàn hảo với các tiền tố trong hệ mét mà kỹ sư dùng hằng ngày — kilo (\(10^{3}\)), mega (\(10^{6}\)), giga (\(10^{9}\)), milli (\(10^{-3}\)), micro (\(10^{-6}\)) và nhiều tiền tố khác. Một số được viết dưới dạng \(m \times 10^{3n}\), trong đó phần định trị m thỏa \(1 \le |m| < 1000\) và n là một số nguyên.
Cách dùng công cụ này
Hãy nhập bất kỳ số dương hay số âm nào — chẳng hạn 47000, 0,0034 hoặc -1500000 — và công cụ sẽ trả về phần định trị cùng số mũ. Vì số mũ luôn được ép thành bội số của ba, phần định trị luôn nằm trong khoảng từ 1 đến 1000, sẵn sàng để ghép với một tiền tố hệ mét.
Giải thích công thức
Bắt đầu từ logarit cơ số mười của giá trị tuyệt đối, ta chọn số mũ là bội số của ba lớn nhất \(e = 3n\) sao cho khi chia số ban đầu cho \(10^{e}\), ta được phần định trị có độ lớn ít nhất bằng 1 nhưng nhỏ hơn 1000. Viết gọn lại:
$$x = m \times 10^{3n}$$Số 0 là trường hợp đặc biệt và được trả về dưới dạng \(0 \times 10^{0}\).
Ví dụ minh họa
Lấy \(x = 47000\). Ở dạng khoa học thông thường, số này là \(4{,}7 \times 10^{4}\), nhưng 4 không phải là bội số của ba. Làm tròn số mũ xuống bội số gần nhất của ba ta được \(10^{3}\), vậy nên ta chia:
$$47000 \div 1000 = 47$$Do đó, ký hiệu kỹ thuật là \(47 \times 10^{3}\) — tức là 47 kilo-đơn vị.
Câu hỏi thường gặp
Nó khác ký hiệu khoa học ở chỗ nào? Ký hiệu khoa học giữ phần định trị trong khoảng từ 1 đến 10 với số mũ là số nguyên bất kỳ; còn ký hiệu kỹ thuật giữ số mũ là bội số của ba và phần định trị trong khoảng từ 1 đến 1000.
Tại sao lại dùng bội số của ba? Vì chúng khớp với các tiền tố hệ mét SI, nên \(4{,}7 \times 10^{4}\) Hz trở thành \(47 \times 10^{3}\) Hz = 47 kHz, dễ đọc hơn nhiều.
Công cụ có xử lý được số nhỏ không? Có. 0,0034 trở thành \(3{,}4 \times 10^{-3}\) (3,4 milli-đơn vị).