Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Chi phí thực tế sau ưu đãi thuế xe điện
$42.500
giá xe trừ khoản tín dụng
Tín dụng thuế được áp dụng $7.500
Trần giá MSRP $55.000 — Trong giới hạn
Giới hạn thu nhập (MAGI) $300.000 — Đủ điều kiện

Công cụ này dùng để làm gì

Công cụ này ước tính khoản tín dụng thuế liên bang Mỹ dành cho xe sạch (Clean Vehicle Tax Credit — Mục §30D của Bộ luật Thuế vụ Mỹ, được sửa đổi theo Đạo luật Giảm lạm phát IRA) và cho bạn thấy chi phí xe thực tế sau khi trừ tín dụng. Lưu ý: đây là chính sách riêng của Mỹ, áp dụng cho xe điện mới mua tại Mỹ — Việt Nam có cơ chế ưu đãi khác (ví dụ miễn lệ phí trước bạ cho xe điện chạy pin theo từng giai đoạn), nên công cụ này chỉ phù hợp nếu bạn mua xe ở Mỹ. Mức tín dụng tối đa là 7.500 USD, chia thành hai phần 3.750 USD tương ứng với quy định về nguồn khoáng sản quan trọng và linh kiện của pin. Các con số phản ánh quy định có hiệu lực cho năm thuế 2023–2024 và chỉ mang tính ước tính — hãy kiểm tra điều kiện cụ thể của từng mẫu xe trên FuelEconomy.gov và tham khảo chuyên gia thuế.

Hai điều kiện xe điện phải đạt: giới hạn MSRP và giới hạn thu nhập
Tín dụng chỉ áp dụng nếu cả giá niêm yết (MSRP) của xe và thu nhập (MAGI) của bạn đều dưới mức giới hạn.

Cách sử dụng

Nhập giá xe (MSRP), chọn loại xe là ô tô con/sedan (giới hạn giá 55.000 USD) hay SUV/bán tải/xe van (giới hạn 80.000 USD), chọn tình trạng khai thuế, nhập tổng thu nhập điều chỉnh sửa đổi (MAGI) và chọn mức tín dụng tối đa mà mẫu xe đủ điều kiện (7.500 USD, 3.750 USD hoặc 0 USD). Công cụ sẽ kiểm tra cả hai ngưỡng giới hạn. Nếu giá xe vượt trần MSRP hoặc thu nhập MAGI vượt giới hạn thu nhập, khoản tín dụng sẽ bằng 0 USD.

Giải thích công thức

Chi phí thực tế = Giá xe − Tín dụng thuế.

$$\begin{gathered} \text{Net Cost} = \text{Price} - \text{Credit} \\[1.5em] \text{where}\quad \left\{ \begin{aligned} \text{Credit} &= \text{Max Credit} \;\text{ if } \text{Price} \le \text{MSRP Cap} \text{ and } \text{MAGI} \le \text{Income Cap} \\ \text{Credit} &= 0 \;\text{ otherwise} \\ \text{MSRP Cap} &= \$55{,}000\ (\text{car}) \text{ or } \$80{,}000\ (\text{SUV}) \\ \text{Income Cap} &= \text{Filing Status limit} \end{aligned} \right. \end{gathered}$$

Khoản tín dụng bằng đúng mức tối đa bạn chọn chỉ khi MSRP ≤ trần giá theo loại xe MAGI ≤ giới hạn theo tình trạng khai thuế (150.000 USD với người độc thân, 225.000 USD với chủ hộ gia đình, 300.000 USD với vợ chồng khai thuế chung). Cả hai điều kiện đều phải thỏa mãn; nếu không, tín dụng sẽ về 0.

Sơ đồ phẳng: giá xe trừ tín dụng thuế bằng chi phí thực
Chi phí thực bằng giá xe trừ đi tín dụng thuế liên bang.

Ví dụ minh họa

Một chiếc sedan giá 50.000 USD, vợ chồng khai thuế chung, MAGI 120.000 USD, mẫu xe đủ điều kiện nhận đầy đủ 7.500 USD. MSRP 50.000 USD ≤ 55.000 USD ✓ và MAGI 120.000 USD ≤ 300.000 USD ✓, nên được áp dụng đầy đủ 7.500 USD. Chi phí thực tế =

$$50{,}000\ \text{USD} - 7{,}500\ \text{USD} = \mathbf{42{,}500\ \text{USD}}$$

Câu hỏi thường gặp

Vì sao tôi có thể nhận 0 USD? Nếu thu nhập của bạn vượt giới hạn theo tình trạng khai thuế, hoặc giá xe vượt trần MSRP, khoản tín dụng sẽ bị loại bỏ hoàn toàn.

Khoản tín dụng có được hoàn lại không? Không. Tín dụng cho xe mới theo §30D là khoản không hoàn lại, được trừ vào thuế thu nhập; tuy nhiên từ năm 2024 bạn có thể chuyển nhượng cho đại lý ngay tại thời điểm mua xe. Công cụ này hiển thị tín dụng gộp, không phải nghĩa vụ thuế của bạn.

Xe điện đã qua sử dụng có đủ điều kiện không? Xe điện cũ thuộc một khoản tín dụng riêng (§25E, tối đa 4.000 USD) với các ngưỡng giới hạn khác; công cụ này chỉ tính cho tín dụng xe mới.

Cập nhật lần cuối: