Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Show calculation steps (1)
  1. Annual Percentage Yield (APY)

    Annual Percentage Yield (APY): Công cụ tính chứng chỉ tiền gửi (CD)

    APY = effective annual yield; r = APR/100; n = compounds per year.

Quảng cáo

Kết quả

Giá trị khi đáo hạn
$11.049,41
tổng số dư khi CD đáo hạn
Số tiền gửi ban đầu $10.000
Tổng lãi nhận được $1.049,41
APY thực tế 5,116%

Công cụ tính CD là gì?

Chứng chỉ tiền gửi (CD – Certificate of Deposit) là một sản phẩm tiết kiệm phổ biến tại các ngân hàng và quỹ tín dụng ở Mỹ, trả mức lãi suất cố định trong một kỳ hạn nhất định, đổi lại bạn phải giữ tiền cho đến khi đáo hạn. Đây gần giống với hình thức gửi tiết kiệm có kỳ hạn tại các ngân hàng Việt Nam, dù quy định chi tiết có thể khác nhau. Công cụ tính CD này cho biết khoản gửi của bạn sẽ tăng trưởng bao nhiêu, bạn nhận được bao nhiêu tiền lãi, và lợi suất phần trăm thực tế hằng năm (APY) dựa trên tần suất lãi được nhập gốc.

Cách sử dụng

Nhập số tiền gửi ban đầu, lãi suất công bố hằng năm (APR), kỳ hạn tính theo năm, và tần suất nhập lãi (hằng tháng, hằng quý, hằng năm, v.v.). Công cụ sẽ lập tức hiển thị số dư khi đáo hạn, tổng lãi nhận được và lợi suất APY thực tế.

Công thức tính

Giá trị đáo hạn được tính theo công thức lãi kép tiêu chuẩn

$$A = P\left(1 + \frac{r}{n}\right)^{n \cdot t}$$

trong đó \(A\) là số tiền cuối kỳ, \(P\) là tiền gốc (số tiền gửi ban đầu), \(r\) là lãi suất năm dưới dạng số thập phân, \(n\) là số kỳ nhập lãi trong một năm, và \(t\) là số năm. Nhập lãi càng nhiều lần thì lợi suất thực tế càng cao một chút, ngay cả khi lãi suất danh nghĩa giữ nguyên.

Sơ đồ thể hiện các thành phần của công thức lãi kép A, P, r, n, t với mũi tên chỉ vào từng phần
Công thức đáo hạn CD và ý nghĩa của từng biến số.

Ví dụ minh họa

Giả sử bạn gửi 10.000 USD vào một CD kỳ hạn 2 năm với lãi suất 5% APR, nhập lãi hằng tháng. Khi đó \(n = 12\) và \(t = 2\), nên

$$A = 10{.}000 \times \left(1 + \frac{0{,}05}{12}\right)^{24} \approx 11{.}049{,}41 \text{ USD}$$

Bạn nhận được khoảng 1.049,41 USD tiền lãi, và lợi suất APY thực tế vào khoảng 5,116%.

Biểu đồ cột thể hiện số dư CD tăng dần qua nhiều năm, với tiền gốc và lãi xếp chồng lên nhau
Cách tiền gốc và lãi kép tăng trưởng trong suốt kỳ hạn của CD.

Câu hỏi thường gặp

APR có giống APY không? Không. APR là lãi suất danh nghĩa hằng năm. Còn APY (lợi suất phần trăm hằng năm) đã tính đến yếu tố nhập lãi, nên luôn bằng hoặc cao hơn APR. Cụ thể $$\text{APY} = \left[\left(1 + \frac{\text{APR (\%)}/100}{\text{Compounds / Year}}\right)^{\text{Compounds / Year}} - 1\right] \times 100$$

Điều gì xảy ra nếu rút tiền trước hạn? Hầu hết các CD đều áp dụng phí phạt rút trước hạn, thường tương đương vài tháng tiền lãi. Công cụ này giả định bạn giữ CD cho đến khi đáo hạn.

CD khác gì so với tài khoản tiết kiệm? CD cố định lãi suất trong một kỳ hạn xác định, còn tài khoản tiết kiệm có lãi suất thả nổi và cho phép rút tiền bất cứ lúc nào. Đổi lại sự cam kết đó, CD thường mang lại lãi suất cao hơn.

Cập nhật lần cuối: