Nồng độ ion hydroxide là gì?
Nồng độ ion hydroxide, ký hiệu là [OH⁻], cho biết lượng ion hydroxide có trong một dung dịch nước, được tính bằng mol trên lít (mol/L). Đây là thước đo trực tiếp cho biết dung dịch có tính bazơ (kiềm) mạnh đến đâu — [OH⁻] càng lớn thì dung dịch càng có tính bazơ. Trong hóa học, người ta thường biểu diễn giá trị này trên thang logarit gọi là pOH, giúp làm việc với những con số rất nhỏ trở nên thuận tiện hơn nhiều.
Cách sử dụng máy tính
Bạn hãy chọn hướng chuyển đổi: từ pOH sang nồng độ, hoặc từ nồng độ sang pOH. Sau khi nhập giá trị đã biết, máy tính sẽ trả về ngay [OH⁻], pOH, giá trị pH tương ứng và nồng độ ion hydro [H⁺]. Nhờ vậy, bạn có thể mô tả đầy đủ một dung dịch chỉ từ một phép đo duy nhất ở 25 °C.
Giải thích công thức
Hai mối quan hệ cốt lõi là:
$$[\text{OH}^-] = 10^{-\text{pOH}}$$và
$$\text{pOH} = -\log_{10}\!\left([\text{OH}^-]\ (\text{mol/L})\right)$$Ở 25 °C, tích số ion của nước cho ta một hệ thức rất tiện lợi: pH + pOH = 14. Do đó, khi đã biết pOH thì pH = 14 − pOH và \([\text{H}^+] = 10^{-\text{pH}}\). Những công thức này cho phép bạn chuyển đổi linh hoạt giữa cách mô tả tính axit và tính bazơ của cùng một dung dịch.
Ví dụ minh họa
Giả sử một dung dịch có pOH = 3. Khi đó
$$[\text{OH}^-] = 10^{-3} = 0{,}001\ \text{mol/L}$$Giá trị pH là \(14 - 3 = 11\), và \([\text{H}^+] = 10^{-11} \approx 1 \times 10^{-11}\ \text{mol/L}\). Giá trị pH bằng 11 khẳng định đây là một dung dịch có tính bazơ, phù hợp với nồng độ hydroxide tương đối cao của nó.
Câu hỏi thường gặp
pH + pOH có luôn bằng 14 không? Chỉ đúng ở 25 °C. Tích số ion của nước thay đổi theo nhiệt độ, nên ở các nhiệt độ khác, tổng này sẽ lệch đi một chút.
pOH thấp có nghĩa là gì? pOH thấp (ví dụ 1–3) tương ứng với [OH⁻] cao và dung dịch có tính bazơ mạnh. Ngược lại, pOH cao cho biết dung dịch mang tính axit hơn.
[OH⁻] có thể âm không? Không. Nồng độ luôn là số dương; công cụ này sẽ tự động giới hạn các giá trị nhập vào không dương thành một giá trị rất nhỏ để giữ cho logarit luôn xác định.