Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Nồng độ hạt tải riêng
66,75899E8
cm⁻³
√(Nc·Nv) 1706,458E16 cm⁻³
exp(−Eg / 2kT) 391,2137E-12

Nồng độ hạt tải riêng là gì?

Nồng độ hạt tải riêng ni là số electron tự do (bằng đúng số lỗ trống) trên mỗi centimet khối trong một chất bán dẫn tinh khiết, chưa pha tạp, ở trạng thái cân bằng nhiệt. Đây là một trong những đại lượng cơ bản nhất của vật lý linh kiện: nó quyết định dòng rò của điốt, dòng tối của các cảm biến quang và độ nhạy nhiệt của transistor. Các vật liệu có vùng cấm rộng như silic carbide (SiC) có ni rất nhỏ, trong khi các vật liệu vùng cấm hẹp như germani (Ge) lại có ni lớn hơn nhiều.

Sơ đồ vùng năng lượng của chất bán dẫn thuần thể hiện vùng dẫn, vùng hóa trị, vùng cấm và các cặp electron-lỗ trống
Sự sinh nhiệt tạo ra số lượng electron và lỗ trống bằng nhau qua vùng cấm trong chất bán dẫn thuần.

Cách sử dụng máy tính

Nhập mật độ trạng thái hiệu dụng trong vùng dẫn (Nc) và vùng hóa trị (Nv) theo đơn vị cm⁻³, năng lượng vùng cấm Eg theo electron-volt (eV), và nhiệt độ tuyệt đối T theo kelvin (K). Máy tính sẽ trả về giá trị ni cùng với trung bình nhân \(\sqrt{\text{N}_c \cdot \text{N}_v}\) và thừa số Boltzmann dạng mũ, giúp bạn thấy rõ mức đóng góp của từng thành phần.

Giải thích công thức

Biểu thức là $$n_i = \sqrt{\text{N}_c \cdot \text{N}_v}\;\exp\!\left(-\frac{\text{E}_g}{2\,k\,\text{T}}\right)$$. Thừa số đứng trước \(\sqrt{\text{N}_c \cdot \text{N}_v}\) phản ánh số trạng thái khả dụng gần các bờ vùng năng lượng, còn số hạng mũ — chính là thừa số Boltzmann — mô tả cách năng lượng nhiệt đẩy electron vượt qua vùng cấm. Vì ni phụ thuộc theo hàm mũ vào \(-\text{E}_g/2k\text{T}\), nên nó tăng rất nhanh theo nhiệt độ và giảm mạnh khi vùng cấm rộng hơn. Ở đây \(k = 8{,}617333262 \times 10^{-5}\ \text{eV/K}\) để Eg và kT cùng dùng chung một đơn vị năng lượng.

Đồ thị nồng độ hạt tải thuần tăng dốc theo nhiệt độ
n_i tăng theo hàm mũ với nhiệt độ do thừa số Boltzmann.

Ví dụ minh họa

Với silic (Si) ở 300 K, lấy Nc = 2,8×10¹⁹, Nv = 1,04×10¹⁹ cm⁻³ và Eg = 1,12 eV: \(\sqrt{\text{N}_c \cdot \text{N}_v} = \sqrt{2{,}912 \times 10^{38}} \approx 1{,}7065 \times 10^{19}\). Số mũ là \(-1{,}12 / (2 \cdot 8{,}617333262 \times 10^{-5} \cdot 300) \approx -21{,}66\), cho \(\exp \approx 3{,}91 \times 10^{-10}\). Do đó \(n_i \approx 6{,}68 \times 10^{9}\ \text{cm}^{-3}\), gần với giá trị khoảng 10¹⁰ cm⁻³ thường gặp trong sách giáo khoa (chênh lệch nhỏ là do cách chọn khối lượng hiệu dụng).

Câu hỏi thường gặp

Vì sao ni dùng 2kT thay vì kT? Vì mức Fermi nằm gần giữa vùng cấm, mỗi hạt tải chỉ là "một nửa" của một cặp electron-lỗ trống, nên năng lượng vùng cấm được chia đôi, tạo ra hệ số 2 ở mẫu số.

Nên dùng đơn vị nào? Nc và Nv theo cm⁻³, Eg theo eV, và T theo kelvin. Kết quả sẽ có đơn vị cm⁻³.

Công thức này áp dụng được cho mọi chất bán dẫn không? Có — đây là một hệ thức vật lý mang tính tổng quát. Bạn chỉ cần nhập đúng Nc, Nv và Eg tương ứng với vật liệu và nhiệt độ của mình.

Cập nhật lần cuối: