Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Khoản trả góp hàng tháng
$558,59
mỗi tháng
Thuế bán hàng $2.100
Số tiền vay (gốc) $29.600
Tổng tiền lãi $3.915,31
Tổng số tiền phải trả $33.515,31

Công cụ này giúp gì cho bạn

Mua một chiếc ô tô không chỉ là trả đúng giá niêm yết. Thuế bán hàng, lệ phí đăng ký và các khoản phí đại lý thường được gộp luôn vào khoản vay, trong khi tiền trả trước và giá trị xe cũ đem đổi sẽ giúp giảm số tiền bạn phải vay. Công cụ này tổng hợp tất cả các yếu tố đó để ước tính khoản trả góp ô tô thực tế mỗi tháng, số tiền gốc thực sự được tài trợ, và tổng số tiền lãi bạn sẽ phải trả trong suốt thời hạn vay. Lưu ý: công cụ dựa trên cách tính thuế bán hàng (sales tax) phổ biến tại Mỹ; quy định ở Việt Nam (thuế trước bạ, thuế VAT, phí đăng ký) khác hẳn nên bạn cần điều chỉnh con số cho phù hợp.

Flat diagram showing how vehicle price, sales tax, and fees combine and how down payment and trade-in subtract to form the financed amount
How price, tax and fees add up while down payment and trade-in reduce the amount financed.

Cách sử dụng

Nhập giá xe, mức thuế bán hàng tại địa phương của bạn, các khoản phí, số tiền trả trước và giá trị chiếc xe cũ đem đổi (nếu có). Sau đó nhập lãi suất hàng năm (APR) và thời hạn vay tính theo tháng. Công cụ sẽ tính thuế bán hàng dựa trên giá xe, cộng thêm phí, trừ đi tiền mặt và giá trị xe đổi cũ, rồi chia đều kết quả thành các khoản trả góp bằng nhau mỗi tháng.

Giải thích công thức

Trước tiên, số tiền được tài trợ được tính như sau: $$P = \text{Giá xe} \times (1 + \text{thuế suất}) + \text{Phí} - \text{Trả trước} - \text{Xe đổi cũ}$$ Sau đó, khoản trả góp hàng tháng được tính theo công thức khấu trừ dần tiêu chuẩn $$\text{PMT} = P \times \frac{r}{1 - (1 + r)^{-n}}$$ trong đó \(r\) là lãi suất theo tháng (lãi suất năm \(\div\) 12 \(\div\) 100) và \(n\) là tổng số kỳ trả góp. Nếu lãi suất bằng 0%, khoản trả góp đơn giản chỉ là \(P \div n\).

Flat diagram of the amortizing loan payment formula components: principal P, monthly rate r, number of payments n
The monthly payment formula combines principal financed (P), monthly rate (r) and number of payments (n).

Ví dụ minh họa

Giả sử một chiếc xe giá 30.000 $ với thuế bán hàng 7%, phí 500 $, trả trước 3.000 $, không có xe đổi cũ, lãi suất APR 5% và thời hạn 60 tháng. Thuế bán hàng là 2.100 $, vậy số tiền được tài trợ là \(30.000 + 2.100 + 500 - 3.000 = 29.600\) $. Với lãi suất tháng là \(0{,}0041667\), khoản trả góp khoảng 558,59 $ mỗi tháng, tổng cộng phải trả khoảng 33.515 $ và tiền lãi vào khoảng 3.915 $.

Câu hỏi thường gặp

Thuế bán hàng tính trên toàn bộ giá xe hay sau khi đã trừ xe đổi cũ? Quy định khác nhau tùy theo từng bang của Mỹ. Công cụ này tính thuế trên toàn bộ giá xe; một số bang chỉ tính thuế trên phần giá sau khi trừ xe đổi cũ, khi đó con số sẽ thấp hơn.

Tôi có nên gộp tiền trả trước vào giá xe không? Không nên — hãy nhập đúng giá đầy đủ của xe, rồi khai báo tiền trả trước ở mục riêng để nó được trừ đúng vào số tiền vay.

Tôi nên dùng mức lãi suất nào? Hãy dùng lãi suất APR của khoản vay. Công cụ sẽ tự động chuyển đổi sang lãi suất theo tháng.

Cập nhật lần cuối: