Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Công thức: Công Cụ Tính Trả Góp Khoản Vay Sinh Viên
Show calculation steps (1)
  1. Total Interest

    Total Interest: Công Cụ Tính Trả Góp Khoản Vay Sinh Viên

    Total interest paid over the life of the loan equals total payments minus the principal.

Quảng cáo

Kết quả

Số tiền trả hàng tháng
318,2
mỗi tháng
Số kỳ trả góp 120
Tổng số tiền đã trả 38.183,59
Tổng lãi 8.183,59

Công cụ tính trả góp khoản vay sinh viên là gì?

Công cụ này giúp bạn ước tính số tiền cố định phải trả mỗi tháng để hoàn tất một khoản vay sinh viên trong một thời hạn nhất định. Bạn chỉ cần nhập số dư khoản vay, lãi suất hàng năm và thời gian trả góp, công cụ sẽ cho biết số tiền trả mỗi tháng cùng với tổng số tiền phải trả và tổng lãi trong suốt thời gian vay. Công cụ áp dụng công thức trả góp đều (khấu hao) tiêu chuẩn, phù hợp với mọi khoản vay trả góp lãi suất cố định, không phân biệt quốc gia. Lưu ý: hình thức vay học phí ở mỗi nước có quy định riêng, nên bạn hãy xem đây như một công cụ tính toán chung dựa trên số liệu bạn nhập vào.

Cách sử dụng

Bạn cần nhập ba thông tin: số tiền vay (số dư nợ hiện tại), lãi suất hàng năm tính theo phần trăm, và thời hạn tính bằng năm. Công cụ sẽ chuyển lãi suất năm thành lãi suất tháng và đổi thời hạn ra số tháng, sau đó tính ra khoản trả đều mỗi kỳ sao cho khoản vay được trả hết đúng vào cuối thời hạn.

Giải thích công thức

Số tiền trả hàng tháng được tính theo công thức $$M = \dfrac{P \cdot r}{1 - (1 + r)^{-n}}$$ trong đó \(P\) là tiền gốc, \(r\) là lãi suất tháng (lãi suất năm chia cho 12, biểu diễn dưới dạng số thập phân), và \(n\) là tổng số kỳ trả góp hàng tháng (số năm × 12). Nếu lãi suất bằng 0, số tiền trả mỗi tháng đơn giản chỉ là tiền gốc chia cho tổng số tháng.

Sơ đồ công thức trả nợ vay trả góp với các thành phần được chú thích
Công thức tính khoản trả hàng tháng gồm tiền gốc, lãi suất định kỳ và số kỳ thanh toán.

Ví dụ minh họa

Giả sử bạn vay 30.000 USD với lãi suất 5%/năm trong 10 năm. Lãi suất tháng là \(0{,}05 \div 12 \approx 0{,}0041667\) và \(n = 120\) tháng. Thay vào công thức: $$M = \frac{30{.}000 \times 0{,}0041667}{1 - 1{,}0041667^{-120}} \approx 318{,}20 \text{ USD}$$ mỗi tháng. Sau 120 kỳ trả, bạn trả tổng cộng khoảng 38.184 USD, trong đó khoảng 8.184 USD là tiền lãi.

Biểu đồ cột chồng thể hiện tiền gốc so với tổng lãi tạo nên chi phí khoản vay
Tổng chi phí gồm tiền gốc ban đầu cộng với lãi trả trong suốt kỳ hạn.

Câu hỏi thường gặp

Công cụ này có tính các gói trả góp theo thu nhập không? Không. Công cụ chỉ mô phỏng gói trả góp khấu hao cố định tiêu chuẩn. Các gói trả góp theo thu nhập sẽ giới hạn số tiền trả dựa trên mức thu nhập và tuân theo những quy định khác.

Tôi có dùng được cho mọi loại tiền tệ không? Có — phép tính không phụ thuộc vào đơn vị tiền tệ. Bạn cứ nhập số tiền theo đúng loại tiền của khoản vay.

Vì sao tổng lãi lại cao đến vậy? Thời hạn càng dài và lãi suất càng cao thì tổng lãi càng tăng đáng kể. Hãy thử rút ngắn thời hạn để xem bạn có thể tiết kiệm được bao nhiêu.

Cập nhật lần cuối: