Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Show calculation steps (1)
  1. Total Payment & Interest

    Total Payment & Interest: Công Cụ Tính Trả Nợ Vay Sinh Viên

    Total Payment = monthly payment x number of payments; Total Interest = Total Payment - loan amount

Quảng cáo

Kết quả

Khoản trả hàng tháng của bạn

$299,71

Tóm tắt khoản vay

Số tiền vay
$10.000,00
Lãi suất
5%
Thời hạn vay
3 years
Tổng số tiền phải trả
$10.789,52
Tổng tiền lãi
$789,52

Bảng phân bổ trả nợ

Tháng Khoản trả Tiền gốc Tiền lãi Số dư nợ còn lại
1 $299,71 $258,04 $41,67 $9.741,96
2 $299,71 $259,12 $40,59 $9.482,84
3 $299,71 $260,20 $39,51 $9.222,64
4 $299,71 $261,28 $38,43 $8.961,36
5 $299,71 $262,37 $37,34 $8.698,99
6 $299,71 $263,46 $36,25 $8.435,53
7 $299,71 $264,56 $35,15 $8.170,97
8 $299,71 $265,66 $34,05 $7.905,30
9 $299,71 $266,77 $32,94 $7.638,53
10 $299,71 $267,88 $31,83 $7.370,65
11 $299,71 $269,00 $30,71 $7.101,65
12 $299,71 $270,12 $29,59 $6.831,54
13 $299,71 $271,24 $28,46 $6.560,29
14 $299,71 $272,37 $27,33 $6.287,92
15 $299,71 $273,51 $26,20 $6.014,41
16 $299,71 $274,65 $25,06 $5.739,76
17 $299,71 $275,79 $23,92 $5.463,97
18 $299,71 $276,94 $22,77 $5.187,02
19 $299,71 $278,10 $21,61 $4.908,93
20 $299,71 $279,26 $20,45 $4.629,67
21 $299,71 $280,42 $19,29 $4.349,25
22 $299,71 $281,59 $18,12 $4.067,67
23 $299,71 $282,76 $16,95 $3.784,91
24 $299,71 $283,94 $15,77 $3.500,97
25 $299,71 $285,12 $14,59 $3.215,85
26 $299,71 $286,31 $13,40 $2.929,54
27 $299,71 $287,50 $12,21 $2.642,03
28 $299,71 $288,70 $11,01 $2.353,33
29 $299,71 $289,90 $9,81 $2.063,43
30 $299,71 $291,11 $8,60 $1.772,32
31 $299,71 $292,32 $7,38 $1.479,99
32 $299,71 $293,54 $6,17 $1.186,45
33 $299,71 $294,77 $4,94 $891,69
34 $299,71 $295,99 $3,72 $595,69
35 $299,71 $297,23 $2,48 $298,47
36 $299,71 $298,47 $1,24 $-0,00
Mở rộng tất cả ↓

Công cụ này làm được gì

Công Cụ Tính Trả Nợ Vay Sinh Viên giúp bạn ước tính số tiền phải trả mỗi tháng cho một khoản vay sinh viên lãi suất cố định, trả góp đều đặn cho đến khi hết nợ. Chỉ cần nhập ba con số, công cụ sẽ cho biết khoản trả hàng tháng, tổng số tiền bạn phải trả trong suốt thời hạn vay, và tổng tiền lãi. Ngoài ra, công cụ còn lập bảng phân bổ trả nợ chi tiết theo từng tháng để bạn thấy mỗi kỳ trả được chia ra bao nhiêu cho lãi và bao nhiêu cho gốc. Vì các ô nhập liệu dùng đơn vị đô la Mỹ ($), công cụ này phù hợp nhất với người vay tại Hoa Kỳ — nơi vay nợ sinh viên rất phổ biến. Tuy nhiên, công thức tính áp dụng được cho bất kỳ khoản vay trả góp lãi suất cố định nào, nên người vay tại Việt Nam cũng có thể dùng để tham khảo (lưu ý rằng quy định và sản phẩm vay trong nước có thể khác).

Sơ đồ phẳng thể hiện các thông số số tiền vay, lãi suất và kỳ hạn dẫn đến kết quả khoản trả hàng tháng
Công cụ tính chuyển ba thông số đầu vào thành khoản trả hàng tháng ước tính, tổng chi phí và tổng tiền lãi của bạn.

Ba thông tin cần nhập

  • Số tiền vay ($): số tiền gốc bạn đã vay (hoặc số dư nợ hiện tại).
  • Lãi suất hàng năm (%): lãi suất danh nghĩa theo năm, ví dụ 5,5.
  • Thời hạn vay (năm): số năm bạn dự định trả hết nợ, ví dụ 10.

Công thức tính

Công cụ sử dụng công thức tính khoản trả góp tiêu chuẩn cho khoản vay trả đều:

$$M = P \cdot \frac{i\,(1+i)^{n}}{(1+i)^{n}-1}$$

trong đó P là số tiền vay, i là lãi suất theo tháng (lãi suất năm ÷ 12 ÷ 100), và n là tổng số kỳ trả (số năm × 12). Tổng số tiền phải trả bằng \(M \times n\), còn tổng tiền lãi bằng tổng số tiền phải trả trừ đi số tiền gốc. Trong bảng phân bổ, tiền lãi mỗi tháng bằng số dư nợ còn lại \(\times\, i\), phần còn lại của khoản trả dùng để giảm gốc, và số dư nợ cứ thế nhỏ dần cho đến khi về 0.

Quảng cáo

Ví dụ minh họa

Giả sử bạn vay 30.000 $ với lãi suất 5,5% trong 10 năm:

  • Lãi suất tháng \(i = 5{,}5 \div 12 \div 100 = 0{,}0045833\)
  • Số kỳ trả \(n = 10 \times 12 = 120\)
  • Khoản trả hàng tháng \(M \approx\) 325,59 $
  • Tổng số tiền phải trả ≈ 39.070 $
  • Tổng tiền lãi ≈ 9.070 $

Trong tháng đầu tiên, tiền lãi khoảng 137,50 $ và khoảng 188 $ dùng để trả gốc — và phần trả gốc này sẽ tăng dần qua từng tháng.

Biểu đồ tròn chia tổng số tiền trả thành phần gốc và phần lãi
Trong suốt kỳ hạn vay, tổng số tiền trả được chia thành gốc ban đầu cộng với lãi tích lũy.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao những kỳ trả đầu phần lớn lại là tiền lãi? Lãi được tính trên số dư nợ còn lại, mà số dư này cao nhất vào lúc mới bắt đầu. Khi số dư giảm dần, phần tiền lãi cũng nhỏ lại và ngày càng nhiều tiền trong mỗi khoản trả cố định được dùng để giảm gốc.

Làm sao để giảm tổng tiền lãi? Chọn thời hạn vay ngắn hơn sẽ làm khoản trả hàng tháng cao hơn nhưng giảm tổng tiền lãi rất đáng kể. Trả thêm vào phần gốc cũng giúp số dư nợ giảm nhanh hơn so với bảng phân bổ mặc định.

Công cụ này có tính phí hay lãi suất thả nổi không? Không. Công cụ giả định một mức lãi suất cố định duy nhất, không có phí giải ngân, phí trả chậm hay thay đổi lãi suất, nên bạn hãy xem kết quả như một ước tính cơ bản, sạch sẽ để tham khảo.

Cập nhật lần cuối: