Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Khoản trả hàng tháng
$333,06
để trả hết khoản vay sinh viên của bạn
Số lần trả 120
Tổng tiền lãi đã trả $9.967,38
Tổng số tiền đã trả $39.967,38

Công Cụ Tính Trả Nợ Vay Sinh Viên Là Gì?

Công cụ này ước tính khoản trả cố định hàng tháng cần thiết để trả hết một khoản vay sinh viên trong kỳ hạn bạn chọn, cùng với tổng số tiền lãi và tổng số tiền bạn phải trả. Công cụ áp dụng công thức vay phân bổ chuẩn (amortization) — đúng cách tính mà các tổ chức cho vay sử dụng cho cả khoản vay sinh viên của chính phủ lẫn của tư nhân. Công cụ dùng được với mọi loại tiền tệ, dù lưu ý rằng quy định về vay sinh viên ở mỗi quốc gia mỗi khác. Loại hình vay sinh viên này phổ biến ở các nước như Mỹ hay Anh; tại Việt Nam, các khoản vay tương đương thường là vay vốn ưu đãi cho học sinh, sinh viên qua ngân hàng chính sách với điều khoản riêng.

Cách Sử Dụng

Nhập số dư nợ hiện tại, lãi suất hàng năm (APR) và kỳ hạn trả nợ tính theo năm. Công cụ sẽ quy đổi kỳ hạn thành số lần trả hàng tháng và lãi suất năm thành lãi suất tháng, sau đó tính ra khoản trả cố định hàng tháng, tổng lãi và tổng chi phí. Kỳ hạn càng ngắn thì khoản trả mỗi tháng càng cao nhưng tổng lãi phải trả sẽ giảm đáng kể.

Giải Thích Công Thức

Khoản trả hàng tháng được tính bằng công thức

$$M = P \cdot \frac{r\,(1+r)^{n}}{(1+r)^{n}-1}$$

trong đó \(P\) là số tiền gốc (số dư nợ), \(r\) là lãi suất tháng (lãi suất năm chia cho 12 rồi chia cho 100), và \(n\) là tổng số lần trả hàng tháng (số năm \(\times\) 12). Tổng lãi đơn giản là \(M \times n - P\). Nếu lãi suất bằng 0, khoản trả chỉ là \(P\) chia cho \(n\).

Quảng cáo
Sơ đồ các thành phần của công thức trả góp hàng tháng cho khoản vay sinh viên
Công thức trả góp hàng tháng kết hợp tiền gốc, lãi suất định kỳ và số lần thanh toán.

Ví Dụ Minh Họa

Giả sử bạn nợ 30.000 USD với lãi suất 6%/năm trong 10 năm. Lãi suất tháng là \(0{,}06/12 = 0{,}005\) và \(n = 120\) lần trả. Thay vào công thức, khoản trả hàng tháng vào khoảng 333,06 USD. Sau 120 tháng, bạn trả tổng cộng khoảng 39.967 USD, tức là khoảng 9.967 USD là tiền lãi.

Biểu đồ cột khấu hao thể hiện tiền gốc và lãi theo thời hạn vay
Các khoản trả đầu tiên chủ yếu là lãi, còn các khoản sau trả nhiều tiền gốc hơn.

Câu Hỏi Thường Gặp

Công cụ có tính cả phí vay hay lãi nhập gốc không? Không. Công cụ giả định một số dư duy nhất với lãi suất cố định và không có phí phát sinh; nếu cần, bạn hãy cộng phần lãi nhập gốc vào số dư trước khi tính.

Nếu tôi trả thêm thì sao? Trả thêm sẽ rút ngắn cả kỳ hạn lẫn tổng lãi phải trả. Công cụ này chỉ hiển thị khoản trả theo lịch chuẩn cho toàn bộ kỳ hạn.

Lãi suất là cố định hay thả nổi? Phép tính giả định lãi suất cố định trong suốt kỳ hạn. Với khoản vay lãi suất thả nổi, kết quả sẽ thay đổi mỗi khi lãi suất biến động.

Cập nhật lần cuối: