Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Show calculation steps (2)
  1. Moment of Inertia I

    Moment of Inertia I: Công Cụ Tính Mô-đun Chống Uốn của Dầm Chữ Nhật

    Second moment of area of the rectangular section

  2. Cross-Sectional Area

    Cross-Sectional Area: Công Cụ Tính Mô-đun Chống Uốn của Dầm Chữ Nhật

    Area of the rectangular section

Quảng cáo

Kết quả

Mô-đun chống uốn (S)
83.333,33
đơn vị³ (ví dụ mm³)
Mô-men quán tính (I) 4.166.666,67 units⁴
Diện tích tiết diện 5.000 units²

Mô-đun chống uốn là gì?

Mô-đun chống uốn đàn hồi (S) là một đặc trưng hình học của tiết diện, thể hiện khả năng chống lại uốn của tiết diện đó. Với một dầm đặc tiết diện chữ nhật có chiều rộng b và chiều cao h, mô-đun chống uốn quanh trục trọng tâm được tính bằng \(S = b \cdot h^{2} / 6\). Mô-đun chống uốn càng lớn thì dầm càng cứng và khỏe khi chịu uốn. Đây là một công cụ hình học/cơ học mang tính phổ quát — kết quả được biểu thị bằng đơn vị chiều dài lập phương (ví dụ mm³, cm³, in³) tùy theo đơn vị bạn nhập vào.

Mặt cắt ngang dầm chữ nhật với chiều rộng b và chiều cao h, trục trung hòa đi qua trọng tâm
Mặt cắt ngang hình chữ nhật thể hiện chiều rộng b, chiều cao h và trục trung hòa nằm ngang đi qua trọng tâm.

Cách sử dụng công cụ

Bạn nhập chiều rộng b (kích thước song song với trục trung hòa) và chiều cao h (kích thước theo phương chịu uốn, đo vuông góc với trục). Công cụ sẽ trả về mô-đun chống uốn S, mô-men quán tính \(I = b \cdot h^{3} / 12\) và diện tích tiết diện. Hãy giữ đơn vị nhất quán: nếu nhập theo milimét thì S sẽ ra mm³ và I ra mm⁴.

Giải thích công thức

Ứng suất uốn liên hệ với mô-đun chống uốn qua công thức \(\sigma = M / S\), trong đó M là mô-men uốn tác dụng. Mô-đun chống uốn được suy ra bằng cách lấy mô-men quán tính chia cho khoảng cách đến thớ ngoài cùng: \(S = I / c\). Với tiết diện chữ nhật, \(I = b \cdot h^{3} / 12\) và \(c = h/2\), nên $$S = \frac{b \cdot h^{3} / 12}{h/2} = \frac{b \cdot h^{2}}{6}.$$ Vì chiều cao xuất hiện ở dạng bình phương, việc tăng chiều cao dầm sẽ hiệu quả hơn nhiều so với tăng chiều rộng trong việc nâng cao độ bền.

Quảng cáo
Phân bố ứng suất uốn theo chiều cao dầm chữ nhật, tuyến tính từ 0 tại trục trung hòa đến cực đại tại thớ ngoài cùng
Ứng suất uốn biến thiên tuyến tính theo chiều cao, đạt cực đại tại các thớ ngoài cùng nơi tính mô đun chống uốn.

Ví dụ minh họa

Với một dầm có \(b = 50\) mm và \(h = 100\) mm: $$S = \frac{50 \times 100^{2}}{6} = \frac{500000}{6} \approx 83{,}333{,}33 \text{ mm}^3.$$ Mô-men quán tính là $$I = \frac{50 \times 100^{3}}{12} = \frac{50{,}000{,}000}{12} \approx 4{,}166{,}666{,}67 \text{ mm}^4.$$

Câu hỏi thường gặp

Kích thước nào là chiều cao? Chiều cao h là kích thước song song với phương uốn tác dụng (chiều sâu của dầm). Nếu hoán đổi b và h, bạn sẽ được mô-đun chống uốn cho trường hợp uốn quanh trục còn lại.

Công cụ này có dùng được với mọi đơn vị không? Có — đây thuần túy là hình học. Bạn chỉ cần giữ b và h cùng một đơn vị chiều dài; kết quả sẽ thay đổi tương ứng (chiều dài³ với S, chiều dài⁴ với I).

Mô-đun chống uốn đàn hồi và mô-đun chống uốn dẻo khác nhau ra sao? Công cụ này tính mô-đun chống uốn đàn hồi, dùng trong uốn đàn hồi. Mô-đun chống uốn dẻo (\(Z = b \cdot h^{2} / 4\)) áp dụng khi toàn bộ tiết diện đã chảy dẻo.

Cập nhật lần cuối: