Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Show calculation steps (2)
  1. Epley Formula

    Epley Formula: Công Cụ Tính 1RM

    Estimated one-rep max using the Epley equation

  2. Lander Formula

    Lander Formula: Công Cụ Tính 1RM

    Estimated one-rep max using the Lander equation

Quảng cáo

Kết quả

1RM ước tính (Công thức Brzycki)
112,5 lbs
Trọng lượng tạ
100,0 lbs
Số lần lặp đã thực hiện
5
1RM (Công thức Epley)
116,7 lbs
1RM (Công thức Lander)
113,7 lbs

Công Cụ Tính 1RM

Công cụ tính 1RM (One-Repetition Maximum – mức tạ tối đa cho 1 lần nâng) giúp bạn ước tính trọng lượng nặng nhất có thể nâng được đúng một lần, dựa trên số tạ mà bạn nâng được nhiều lần. Đây là trợ thủ đắc lực cho người tập sức mạnh và vận động viên muốn biết giới hạn của mình mà không cần liều lĩnh thử nâng tạ tối đa – một việc tiềm ẩn nhiều rủi ro chấn thương.

Khi Nào Nên Dùng Công Cụ Tính 1RM

  • Khi xây dựng giáo án tập sức mạnh đòi hỏi tính phần trăm dựa trên khả năng nâng tạ tối đa của bạn
  • Khi muốn theo dõi tiến bộ về sức mạnh theo thời gian mà không phải liên tục thử nâng 1RM thực tế
  • Khi đang trong quá trình phục hồi hoặc vì lý do an toàn mà việc thử nâng tạ tối đa là không nên

Cách Tính 1RM

Có nhiều công thức để ước tính mức tạ tối đa cho 1 lần nâng. Dưới đây là ba phương pháp phổ biến nhất:

Công Thức Brzycki

1RM = Trọng lượng × (36 ÷ (37 − Số lần lặp))

Công Thức Epley

1RM = Trọng lượng × (1 + 0,0333 × Số lần lặp)

Công Thức Lander

1RM = (100 × Trọng lượng) ÷ (101,3 − 2,67123 × Số lần lặp)

Trong đó:

  • "Trọng lượng" là mức tạ bạn nâng trong hiệp tập
  • "Số lần lặp" là số lần bạn thực hiện được với mức tạ đó

Ví Dụ Minh Họa

Ví Dụ 1: 1RM Đẩy Ngực (Bench Press)

Tính 1RM ước tính cho bài đẩy ngực nếu bạn nâng được 200 lbs trong 6 lần lặp.

Phương pháp Phép tính Kết quả
Brzycki 200 × (36 ÷ (37 − 6)) 232,26 lbs
Epley 200 × (1 + 0,0333 × 6) 239,96 lbs
Lander (100 × 200) ÷ (101,3 − 2,67123 × 6) 236,15 lbs

Ví Dụ 2: 1RM Squat

Tính 1RM ước tính cho bài squat nếu bạn nâng được 300 lbs trong 3 lần lặp.

Phương pháp Phép tính Kết quả
Brzycki 300 × (36 ÷ (37 − 3)) 323,53 lbs
Epley 300 × (1 + 0,0333 × 3) 329,97 lbs
Lander (100 × 300) ÷ (101,3 − 2,67123 × 3) 323,56 lbs

Lưu ý: Các công thức này tính theo pound (lbs), đơn vị thông dụng trong giới tập tạ phương Tây. 1 lbs ≈ 0,4536 kg. Bạn có thể nhập trực tiếp bằng kg, vì công thức chỉ phụ thuộc vào trọng lượng và số lần lặp, không phụ thuộc đơn vị.

Quảng cáo

Lưu Ý Về Độ Chính Xác

Kết quả ước tính 1RM sẽ chính xác hơn khi:

  • Số lần lặp thực hiện từ 10 trở xuống
  • Bài tập là động tác đa khớp (squat, đẩy ngực, deadlift)
  • Người tập giữ đúng kỹ thuật trong suốt hiệp tập

Mỗi công thức có thể cho ra con số khác nhau. Để có kết quả đáng tin cậy hơn, bạn nên lấy giá trị trung bình của nhiều phép tính.

Ứng Dụng Trong Tập Luyện

Mục tiêu tập luyện Phần trăm của 1RM Khoảng số lần lặp
Sức mạnh tối đa 85-95% 1-5
Sức mạnh bùng nổ (Power) 75-85% 3-8
Tăng cơ bắp (Hypertrophy) 67-75% 8-12
Sức bền cơ 50-67% 12-20

Các Thuật Ngữ Chính Được Giải Thích

Trọng Lượng Tối Đa Một Lần (1RM)
Lượng trọng lượng tối đa bạn có thể nâng được cho một lần lặp lại hoàn chỉnh duy nhất của một bài tập với kỹ thuật thích hợp. Đây là tiêu chuẩn chuẩn cho sức mạnh tối đa và là điểm tham chiếu mà từ đó các phần trăm huấn luyện được tính toán.
Trọng Lượng Tối Đa Lặp Lại (RM)
Trọng lượng tối đa bạn có thể nâng được cho một số lần lặp lại được chỉ định. Ví dụ, "5RM" là tải nặng nhất bạn có thể di chuyển trong chính xác năm lần lặp lại trước khi cạn kiệt. 1RM đơn giản là trường hợp một lần lặp lại, và những RM dưới tối đa (3RM, 5RM, 10RM) thường được sử dụng để ước tính 1RM mà không cần kiểm tra một mức tối đa thực.
Chuyển Động Phức Hợp
Một bài tập liên quan đến chuyển động tại nhiều khớp và tuyển dụng nhiều nhóm cơ cùng một lúc — chẳng hạn như squat, deadlift, bench press và overhead press. Những bài tập phức hợp cho phép tải trọng nặng hơn và là những bài tập điển hình mà 1RM được kiểm tra.
Chuyển Động Cô Lập
Một bài tập liên quan đến chuyển động tại một khớp duy nhất và chủ yếu nhắm mục tiêu vào một nhóm cơ — chẳng hạn như cơ đáy đầu cong, kéo dài chân hoặc nâng bên. Những bài tập này thường được huấn luyện với tải trọng nhẹ hơn và lần lặp lại cao hơn thay vì được kiểm tra cho một 1RM thực sự.
Ph肥Đại Cơ
Sự gia tăng kích thước cơ bắp do huấn luyện gây ra. Những chương trình tập trung vào phì đại cơ thường sử dụng tải trọng vừa phải (khoảng 67–80% của 1RM) cho 6–12 lần lặp lại trên mỗi bộ với thời gian nghỉ vừa phải.
Khu Vực Sức Mạnh
Huấn luyện trong phạm vi tải trọng nặng nhất, khoảng 85–100% của 1RM cho 1–6 lần lặp lại, nhấn mạnh sản xuất lực tối đa và sự thích ứng thần kinh cơ với thời gian nghỉ dài.
Khu Vực Sức Mạnh Nổ
Huấn luyện nhấn mạnh sản xuất lực nhanh chóng — thường sử dụng tải trọng vừa phải (khoảng 30–60% của 1RM cho những bài tập nổ, hoặc cao hơn cho phạm vi "sức mạnh tốc độ") di chuyển với ý định và tốc độ tối đa, cho ít lần lặp lại với phục hồi đầy đủ giữa các bộ.
Khu Vực Sức Bền
Huấn luyện với tải trọng nhẹ (khoảng 50–65% của 1RM hoặc ít hơn) cho lần lặp lại cao hơn (15+) và thời gian nghỉ ngắn, phát triển khả năng của cơ bắp để duy trì các cơn co lặp lại.
Cập nhật lần cuối: