Phương trình giá trị tuyệt đối là gì?
Phương trình giá trị tuyệt đối có dạng \(|ax + b| = c\), trong đó biểu thức nằm bên trong dấu giá trị tuyệt đối phải cách số 0 một khoảng cố định bằng \(c\). Vì giá trị tuyệt đối biểu thị khoảng cách, nên biểu thức bên trong có thể nhận giá trị dương hoặc âm — đó là lý do loại phương trình này thường cho ra hai nghiệm. Công cụ này giúp bạn giải mọi phương trình viết dưới dạng \(|ax + b| = c\) để tìm ẩn \(x\).
Cách sử dụng máy tính
Bạn chỉ cần nhập ba số \(a\), \(b\) và \(c\) lấy từ phương trình của mình. Ví dụ, phương trình \(|2x - 3| = 5\) tương ứng với \(a = 2\), \(b = -3\) và \(c = 5\). Nhấn nút tính toán, công cụ sẽ trả về cả hai giá trị có thể của \(x\), hoặc một giá trị duy nhất khi \(c = 0\), hoặc thông báo "vô nghiệm" khi \(c\) âm.
Giải thích công thức
Để bỏ dấu giá trị tuyệt đối, ta tách phương trình thành hai trường hợp: \(ax + b = c\) và \(ax + b = -c\). Giải từng trường hợp theo \(x\), ta được
$$|ax+b| = c \implies x = \frac{c-b}{a} \;\text{ hoặc }\; x = \frac{-c-b}{a}$$Nếu \(c < 0\) thì phương trình vô nghiệm, vì giá trị tuyệt đối không bao giờ âm. Nếu \(c = 0\) thì hai trường hợp gộp lại thành một nghiệm duy nhất. Lưu ý hệ số \(a\) phải khác 0, nếu không sẽ không còn ẩn để giải.
Ví dụ minh họa
Giải phương trình \(|2x - 3| = 5\). Ở đây \(a = 2\), \(b = -3\), \(c = 5\). Nghiệm thứ nhất:
$$x = \frac{5 - (-3)}{2} = \frac{8}{2} = 4$$Nghiệm thứ hai:
$$x = \frac{-5 - (-3)}{2} = \frac{-2}{2} = -1$$Vậy \(x = 4\) hoặc \(x = -1\). Bạn có thể kiểm tra lại: \(|2(4) - 3| = |5| = 5\) ✓ và \(|2(-1) - 3| = |-5| = 5\) ✓.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao phương trình giá trị tuyệt đối thường có hai nghiệm? Vì một số dương và một số âm có thể có cùng giá trị tuyệt đối, nên biểu thức bên trong có thể bằng \(+c\) hoặc \(-c\).
Khi nào phương trình vô nghiệm? Khi \(c\) là số âm. Giá trị tuyệt đối luôn bằng 0 hoặc dương, nên không bao giờ có thể bằng một số âm.
Nếu \(c\) bằng 0 thì sao? Khi đó \(|ax + b| = 0\) buộc \(ax + b = 0\), cho ra đúng một nghiệm: \(x = -\frac{b}{a}\).