Mục lục
Chuyển đổi từ Feet sang kilômét
1 feet (ft) bằng 0.0003048 kilômét (km).
1 ft = 0.0003048 km
hoặc
1 km = 3280.839895 ft
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo độ dài từ feet (ft) sang kilômét (km), chia đơn vị đo độ dài của feet cho 3280.839895
l(km) = l(ft) / 3280.839895
Ví dụ:
Quy đổi 10 feet sang kilômét:
l(km) = 10ft / 3280.839895 = 0.003048 km
Bảng chuyển đổi
| Feet (ft) | Kilômét (km) |
|---|---|
| 1 ft | 3.048e-4 km |
| 2 ft | 6.096e-4 km |
| 3 ft | 9.144e-4 km |
| 5 ft | 0.001524 km |
| 6 ft | 0.0018288 km |
| 10 ft | 0.003048 km |
| 20 ft | 0.006096 km |
| 25 ft | 0.00762 km |
| 50 ft | 0.01524 km |
| 100 ft | 0.03048 km |
| 250 ft | 0.0762 km |
| 500 ft | 0.1524 km |
| 1000 ft | 0.3048 km |
| Kilômét (km) | Feet (ft) |
|---|---|
| 1 km | 3280.839895013 ft |
| 2 km | 6561.679790026 ft |
| 3 km | 9842.519685039 ft |
| 5 km | 16404.199475066 ft |
| 6 km | 19685.039370079 ft |
| 10 km | 32808.398950131 ft |
| 20 km | 65616.797900262 ft |
| 25 km | 82020.997375328 ft |
| 50 km | 164041.994750656 ft |
| 100 km | 328083.989501312 ft |
| 250 km | 820209.973753281 ft |
| 500 km | 1640419.947506561 ft |
| 1000 km | 3280839.895013123 ft |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi feet sang kilômét?
Chia giá trị tính bằng feet cho 3280.839895 để được kết quả tính bằng kilômét. Ví dụ: 5 ft ÷ 3280.839895 = 0.001524 km.
1 feet bằng bao nhiêu kilômét?
1 feet (ft) bằng 3.048e-4 kilômét (km).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ kilômét về feet?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng kilômét với 3280.839895 để được kết quả tính bằng feet.
Phép chuyển đổi từ feet sang kilômét chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 3280.839895 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.