Chuyển đổi ft → yd

Chuyển đổi feet sang yard (Đo độ dài)

1 ft = 0.3333333333 yd · 1 yd = 3 ft

Giá trị phổ biến: 6 ft 10 ft 20 ft 50 ft 100 ft

20 ft = 6.666666667 yd

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Feet sang yard

1 feet (ft) bằng 0.3333333333 yard (yd).

1 ft = 0.3333333333 yd

hoặc

1 yd = 3 ft

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị đo độ dài từ feet (ft) sang yard (yd), chia đơn vị đo độ dài của feet cho 3

l(yd) = l(ft) / 3

Ví dụ:

Quy đổi 20 feet sang yard:

l(yd) = 20ft / 3 = 6.666666667 yd

Bảng chuyển đổi

Feet (ft) Yard (yd)
1 ft 0.333333333 yd
2 ft 0.666666667 yd
3 ft 1 yd
5 ft 1.666666667 yd
6 ft 2 yd
10 ft 3.333333333 yd
20 ft 6.666666667 yd
25 ft 8.333333333 yd
50 ft 16.666666667 yd
100 ft 33.333333333 yd
250 ft 83.333333333 yd
500 ft 166.666666667 yd
1000 ft 333.333333333 yd
Yard (yd) Feet (ft)
1 yd 3 ft
2 yd 6 ft
3 yd 9 ft
5 yd 15 ft
6 yd 18 ft
10 yd 30 ft
20 yd 60 ft
25 yd 75 ft
50 yd 150 ft
100 yd 300 ft
250 yd 750 ft
500 yd 1500 ft
1000 yd 3000 ft

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi feet sang yard?

Chia giá trị tính bằng feet cho 3 để được kết quả tính bằng yard. Ví dụ: 5 ft ÷ 3 = 1.666666667 yd.

1 feet bằng bao nhiêu yard?

1 feet (ft) bằng 0.333333333 yard (yd).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ yard về feet?

Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng yard với 3 để được kết quả tính bằng feet.

Phép chuyển đổi từ feet sang yard chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 3 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.