Mục lục
Chuyển đổi từ Kilômét sang feet
1 kilômét (km) bằng 3280.839895 feet (ft).
1 km = 3280.839895 ft
hoặc
1 ft = 0.0003048 km
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo độ dài từ kilômét (km) sang feet (ft), nhân đơn vị đo độ dài của kilômét với 3280.839895
l(ft) = l(km) × 3280.839895
Ví dụ:
Quy đổi 50 kilômét sang feet:
l(ft) = 50km × 3280.839895 = 164041.9948 ft
Bảng chuyển đổi
| Kilômét (km) | Feet (ft) |
|---|---|
| 1 km | 3280.839895013 ft |
| 2 km | 6561.679790026 ft |
| 3 km | 9842.519685039 ft |
| 5 km | 16404.199475066 ft |
| 10 km | 32808.398950131 ft |
| 15 km | 49212.598425197 ft |
| 20 km | 65616.797900262 ft |
| 21 km | 68897.637795276 ft |
| 25 km | 82020.997375328 ft |
| 42 km | 137795.275590551 ft |
| 50 km | 164041.994750656 ft |
| 100 km | 328083.989501312 ft |
| 250 km | 820209.973753281 ft |
| 500 km | 1640419.947506561 ft |
| 1000 km | 3280839.895013123 ft |
| Feet (ft) | Kilômét (km) |
|---|---|
| 1 ft | 3.048e-4 km |
| 2 ft | 6.096e-4 km |
| 3 ft | 9.144e-4 km |
| 5 ft | 0.001524 km |
| 10 ft | 0.003048 km |
| 15 ft | 0.004572 km |
| 20 ft | 0.006096 km |
| 21 ft | 0.0064008 km |
| 25 ft | 0.00762 km |
| 42 ft | 0.0128016 km |
| 50 ft | 0.01524 km |
| 100 ft | 0.03048 km |
| 250 ft | 0.0762 km |
| 500 ft | 0.1524 km |
| 1000 ft | 0.3048 km |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi kilômét sang feet?
Nhân giá trị tính bằng kilômét với 3280.839895 để được kết quả tính bằng feet. Ví dụ: 5 km × 3280.839895 = 16404.199475066 ft.
1 kilômét bằng bao nhiêu feet?
1 kilômét (km) bằng 3280.839895013 feet (ft).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ feet về kilômét?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng feet cho 3280.839895 để được kết quả tính bằng kilômét.
Phép chuyển đổi từ kilômét sang feet chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 3280.839895 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.