Chuyển đổi từ Mét sang yard
1 mét (m) bằng 1.093613298 yard (yd).
1 m = 1.093613298 yd
hoặc
1 yd = 0.9144 m
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo độ dài từ mét (m) sang yard (yd), nhân đơn vị đo độ dài của mét với 1.093613298
l(yd) = l(m) × 1.093613298
Ví dụ:
Quy đổi 20 mét sang yard:
l(yd) = 20m × 1.093613298 = 21.87226597 yd
Bảng chuyển đổi
| Mét (m) | Yard (yd) |
|---|---|
| 1 m | 1.093613298 yd |
| 2 m | 2.187226597 yd |
| 3 m | 3.280839895 yd |
| 5 m | 5.468066492 yd |
| 10 m | 10.936132983 yd |
| 20 m | 21.872265967 yd |
| 25 m | 27.340332458 yd |
| 50 m | 54.680664917 yd |
| 100 m | 109.361329834 yd |
| 250 m | 273.403324584 yd |
| 500 m | 546.806649169 yd |
| 1000 m | 1093.613298338 yd |
| Yard (yd) | Mét (m) |
|---|---|
| 1 yd | 0.9144 m |
| 2 yd | 1.8288 m |
| 3 yd | 2.7432 m |
| 5 yd | 4.572 m |
| 10 yd | 9.144 m |
| 20 yd | 18.288 m |
| 25 yd | 22.86 m |
| 50 yd | 45.72 m |
| 100 yd | 91.44 m |
| 250 yd | 228.6 m |
| 500 yd | 457.2 m |
| 1000 yd | 914.4 m |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi mét sang yard?
Nhân giá trị tính bằng mét với 1.093613298 để được kết quả tính bằng yard. Ví dụ: 5 m × 1.093613298 = 5.468066492 yd.
1 mét bằng bao nhiêu yard?
1 mét (m) bằng 1.093613298 yard (yd).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ yard về mét?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng yard cho 1.093613298 để được kết quả tính bằng mét.
Phép chuyển đổi từ mét sang yard chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1.093613298 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.