Chuyển đổi nm → cm

Chuyển đổi nanomét sang xentimét (Đo độ dài)

1 nm = 0.0000001 cm · 1 cm = 10000000 nm

Giá trị phổ biến: 20 nm 50 nm 100 nm 500 nm 1000 nm

50 nm = 5e-6 cm

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Nanomét sang xentimét

1 nanomét (nm) bằng 0.0000001 xentimét (cm).

1 nm = 0.0000001 cm

hoặc

1 cm = 10000000 nm

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị đo độ dài từ nanomét (nm) sang xentimét (cm), chia đơn vị đo độ dài của nanomét cho 10000000

l(cm) = l(nm) / 10000000

Ví dụ:

Quy đổi 50 nanomét sang xentimét:

l(cm) = 50nm / 10000000 = 0.000005 cm

Bảng chuyển đổi

Nanomét (nm) Xentimét (cm)
1 nm 1e-7 cm
2 nm 2e-7 cm
3 nm 3e-7 cm
5 nm 5e-7 cm
10 nm 1e-6 cm
20 nm 2e-6 cm
25 nm 2.5e-6 cm
50 nm 5e-6 cm
100 nm 1e-5 cm
250 nm 2.5e-5 cm
500 nm 5e-5 cm
1000 nm 1.0e-4 cm
Xentimét (cm) Nanomét (nm)
1 cm 10000000 nm
2 cm 20000000 nm
3 cm 30000000 nm
5 cm 50000000 nm
10 cm 100000000 nm
20 cm 200000000 nm
25 cm 250000000 nm
50 cm 500000000 nm
100 cm 1e9 nm
250 cm 2.5e9 nm
500 cm 5e9 nm
1000 cm 1e10 nm

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi nanomét sang xentimét?

Chia giá trị tính bằng nanomét cho 10000000 để được kết quả tính bằng xentimét. Ví dụ: 5 nm ÷ 10000000 = 5e-7 cm.

1 nanomét bằng bao nhiêu xentimét?

1 nanomét (nm) bằng 1e-7 xentimét (cm).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ xentimét về nanomét?

Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng xentimét với 10000000 để được kết quả tính bằng nanomét.

Phép chuyển đổi từ nanomét sang xentimét chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 10000000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.

Nguồn dữ liệu

Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:

Đổi đơn vị

Tìm kiếm liên quan