Mục lục
Chuyển đổi từ Nanomét sang inch
1 nanomét (nm) bằng 0.00000003937007874 inch (inch).
1 nm = 0.00000003937007874 inch
hoặc
1 inch = 25400000 nm
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo độ dài từ nanomét (nm) sang inch (inch), chia đơn vị đo độ dài của nanomét cho 25400000
l(inch) = l(nm) / 25400000
Ví dụ:
Quy đổi 1000 nanomét sang inch:
l(inch) = 1000nm / 25400000 = 0.00003937007874 inch
Bảng chuyển đổi
| Nanomét (nm) | Inch (inch) |
|---|---|
| 1 nm | 3.937e-8 inch |
| 2 nm | 7.874e-8 inch |
| 3 nm | 1.1811e-7 inch |
| 5 nm | 1.9685e-7 inch |
| 10 nm | 3.93701e-7 inch |
| 20 nm | 7.87402e-7 inch |
| 25 nm | 9.84252e-7 inch |
| 50 nm | 1.968504e-6 inch |
| 100 nm | 3.937008e-6 inch |
| 250 nm | 9.84252e-6 inch |
| 500 nm | 1.968504e-5 inch |
| 1000 nm | 3.937008e-5 inch |
| Inch (inch) | Nanomét (nm) |
|---|---|
| 1 inch | 25400000 nm |
| 2 inch | 50800000 nm |
| 3 inch | 76200000 nm |
| 5 inch | 127000000 nm |
| 10 inch | 254000000 nm |
| 20 inch | 508000000 nm |
| 25 inch | 635000000 nm |
| 50 inch | 1.27e9 nm |
| 100 inch | 2.54e9 nm |
| 250 inch | 6.35e9 nm |
| 500 inch | 1.27e10 nm |
| 1000 inch | 2.54e10 nm |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi nanomét sang inch?
Chia giá trị tính bằng nanomét cho 25400000 để được kết quả tính bằng inch. Ví dụ: 5 nm ÷ 25400000 = 1.9685e-7 inch.
1 nanomét bằng bao nhiêu inch?
1 nanomét (nm) bằng 3.937e-8 inch (inch).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ inch về nanomét?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng inch với 25400000 để được kết quả tính bằng nanomét.
Phép chuyển đổi từ nanomét sang inch chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 25400000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: