Chuyển đổi từ Nanomét sang mét
1 nanomét (nm) bằng 0.000000001 mét (m).
1 nm = 0.000000001 m
hoặc
1 m = 1000000000 nm
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo độ dài từ nanomét (nm) sang mét (m), chia đơn vị đo độ dài của nanomét cho 1000000000
l(m) = l(nm) / 1000000000
Ví dụ:
Quy đổi 20 nanomét sang mét:
l(m) = 20nm / 1000000000 = 0.00000002 m
Bảng chuyển đổi
| Nanomét (nm) | Mét (m) |
|---|---|
| 1 nm | 1e-9 m |
| 2 nm | 2e-9 m |
| 3 nm | 3e-9 m |
| 5 nm | 5e-9 m |
| 10 nm | 1e-8 m |
| 20 nm | 2e-8 m |
| 25 nm | 2.5e-8 m |
| 50 nm | 5e-8 m |
| 100 nm | 1e-7 m |
| 250 nm | 2.5e-7 m |
| 500 nm | 5e-7 m |
| 1000 nm | 1e-6 m |
| Mét (m) | Nanomét (nm) |
|---|---|
| 1 m | 1e9 nm |
| 2 m | 2e9 nm |
| 3 m | 3e9 nm |
| 5 m | 5e9 nm |
| 10 m | 1e10 nm |
| 20 m | 2e10 nm |
| 25 m | 2.5e10 nm |
| 50 m | 5e10 nm |
| 100 m | 1e11 nm |
| 250 m | 2.5e11 nm |
| 500 m | 5e11 nm |
| 1000 m | 1e12 nm |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi nanomét sang mét?
Chia giá trị tính bằng nanomét cho 1000000000 để được kết quả tính bằng mét. Ví dụ: 5 nm ÷ 1000000000 = 5e-9 m.
1 nanomét bằng bao nhiêu mét?
1 nanomét (nm) bằng 1e-9 mét (m).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ mét về nanomét?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng mét với 1000000000 để được kết quả tính bằng nanomét.
Phép chuyển đổi từ nanomét sang mét chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1000000000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: