Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

ví dụ: 10, 12.5, 8, 11 — số lượng giá nên khớp với số kỳ ở trên

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

‹style› .main-result { background:#e8f5e9; border:2px solid #4CAF50; border-radius:6px; padding:1.5rem; margin-bottom:1rem; text-align:center; } .main-result-label { font-size:1.1rem; color:#2E7D32; margin-bottom:0.5rem; } .main-result-value { font-size:2.4rem; font-weight:800; color:#1B5E20; line-height:1.1; } .main-result-unit { font-size:1rem; color:#388E3C; margin-top:0.25rem; } .result-table { width:100%; border-collapse:collapse; margin-top:1rem; } .result-table th, .result-table td { padding:0.5rem 0.6rem; text-align:left; border-bottom:1px solid #ddd; font-size:0.95rem; } .result-table th { background:#f5f5f5; font-weight:600; } ‹/style›
Giá vốn trung bình mỗi cổ phiếu
10,1033
mức giá trung bình theo chiến lược DCA của bạn
Tổng vốn đầu tư 400
Tổng số cổ phiếu mua được 39,5909
Giá thị trường trung bình (trung bình cộng) 10,375
Số kỳ được tính 4

Trung bình giá (DCA) là gì?

Trung bình giá — hay Dollar-Cost Averaging (DCA) — là chiến lược đầu tư trong đó bạn rót vào một số tiền cố định theo định kỳ đều đặn, chẳng hạn 100 USD mỗi tháng, bất kể giá tài sản lúc đó cao hay thấp. Khi giá xuống, số tiền cố định ấy mua được nhiều cổ phiếu hơn; khi giá lên, bạn mua được ít hơn. Theo thời gian, cách làm này giúp "làm phẳng" những biến động của thị trường và mang lại mức giá vốn trung bình mỗi cổ phiếu thường thấp hơn so với trung bình cộng đơn thuần của các mức giá bạn đã mua. Lưu ý: công cụ dùng đơn vị USD và cách tính theo "cổ phiếu" như thị trường Mỹ, nhưng nguyên lý DCA áp dụng được cho mọi loại tài sản và mọi loại tiền tệ.

Đường giá với các điểm mua cách đều theo thời gian
Bình quân giá đầu tư phân bổ số tiền bằng nhau theo các khoảng thời gian đều đặn, bất kể giá cả.

Cách dùng công cụ này

Hãy nhập số tiền cố định bạn đầu tư mỗi kỳ, số kỳ đầu tư và giá cổ phiếu của từng kỳ dưới dạng danh sách ngăn cách bằng dấu phẩy. Công cụ sẽ tính số cổ phiếu mua được tại mỗi mức giá, cộng dồn tổng số cổ phiếu cùng tổng số tiền đã đầu tư, rồi lấy thương để ra giá vốn trung bình thực tế của bạn. Ngoài ra, công cụ còn hiển thị trung bình cộng đơn thuần của các mức giá để bạn thấy rõ lợi thế mà DCA mang lại.

Giải thích công thức

Giá vốn trung bình mỗi cổ phiếu bằng tổng vốn đầu tư chia cho tổng số cổ phiếu mua được:

$$\text{Giá vốn TB} = \frac{\text{Tổng vốn}}{\displaystyle\sum \frac{\text{Số tiền đầu tư}}{\text{Giá}}}$$

Vì số cổ phiếu mua được trong một kỳ chính bằng số tiền đầu tư kỳ đó chia cho giá của kỳ, nên những kỳ có giá rẻ sẽ "góp" thêm nhiều cổ phiếu hơn, kéo giá vốn trung bình của bạn xuống thấp hơn trung bình cộng của các mức giá. Đây chính là hiệu ứng trung bình điều hòa (harmonic mean) làm nên sức hấp dẫn của DCA.

Quảng cáo
Số tiền bằng nhau mua số lượng cổ phiếu khác nhau, trung bình thành một mức giá
Số tiền bằng nhau mua được nhiều cổ phiếu hơn khi giá thấp và ít hơn khi giá cao, giúp giảm chi phí trung bình.

Ví dụ minh họa

Giả sử bạn đầu tư 100 USD qua 4 kỳ ở các mức giá 10, 12,50, 8 và 11 USD. Số cổ phiếu mua được: \(10 + 8 + 12{,}5 + 9{,}0909 = 39{,}5909\). Tổng vốn = 400 USD. Giá vốn trung bình = \(400 / 39{,}5909 = \) 10,10 USD, thấp hơn so với trung bình cộng các mức giá là 10,375 USD.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao giá vốn trung bình của tôi lại thấp hơn giá trung bình? Bởi vì số tiền cố định mua được nhiều cổ phiếu hơn khi giá thấp, khiến giá vốn trung bình nghiêng về phía những lần mua giá rẻ.

Công cụ có tính cả phí giao dịch hay cổ tức không? Không — công cụ chỉ mô phỏng các lần mua định kỳ "thuần". Nếu muốn tính cả phí, bạn hãy cộng khoản phí vào số tiền đầu tư mỗi kỳ.

Nếu số lượng giá không khớp với số kỳ thì sao? Công cụ sẽ đếm mọi mức giá hợp lệ mà bạn nhập vào, vì vậy hãy đảm bảo danh sách giá khớp đúng với số kỳ bạn muốn tính.

Cập nhật lần cuối: