Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Mặt hàng Giá kỳ gốc (t0) Lượng kỳ gốc (t0) Giá kỳ so sánh (tn) Lượng kỳ so sánh (tn)
1
2
3
4
5

Công thức

Show calculation steps (2)
  1. Paasche Price Index

    Paasche Price Index: Công cụ tính chỉ số giá Laspeyres, Paasche & Fisher

    Comparison-period quantities as weights; pt = comparison price, p0 = base price, qt = comparison quantity, summed over all goods

  2. Fisher Price Index

    Fisher Price Index: Công cụ tính chỉ số giá Laspeyres, Paasche & Fisher

    Geometric mean of the Laspeyres (L) and Paasche (P) indices

Quảng cáo

Kết quả

Chỉ số giá Fisher
120
điểm chỉ số (kỳ gốc = 100)
Chỉ số Laspeyres (P_L) 120
Chỉ số Paasche (P_P) 120
Chỉ số Fisher (P_F) 120

Công cụ này dùng để làm gì

Công cụ này tính ba chỉ số giá kinh điển cho một giỏ hàng hóa: chỉ số Laspeyres, chỉ số Paaschechỉ số Fisher. Mỗi chỉ số cho biết mức giá chung của giỏ hàng đã thay đổi ra sao giữa kỳ gốc (t0) và kỳ so sánh (tn), trong đó kỳ gốc được quy ước bằng 100. Đây là những định nghĩa phổ quát trong kinh tế học và thống kê, không gắn riêng với quốc gia nào; tuy vậy, các cơ quan thống kê trên khắp thế giới đều dựa vào chúng để xây dựng chỉ số giá tiêu dùng (CPI).

Cách sử dụng

Với mỗi mặt hàng trong giỏ, bạn điền một dòng gồm bốn con số: giá kỳ gốc, lượng kỳ gốc, giá kỳ so sánh và lượng kỳ so sánh. Những dòng không dùng tới thì để trống. Công cụ sẽ cộng các tích giá nhân lượng của toàn bộ mặt hàng và trả về cả ba chỉ số ngay lập tức.

Giải thích các công thức

Chỉ số Laspeyres lấy trọng số là lượng kỳ gốc: nó trả lời câu hỏi giỏ hàng của kỳ gốc sẽ tốn bao nhiêu nếu mua theo giá mới. Chỉ số Paasche lấy trọng số là lượng kỳ so sánh, phản ánh đúng giỏ hàng thực tế mua ở hiện tại. Vì người tiêu dùng có xu hướng chuyển sang mua ít những mặt hàng trở nên đắt đỏ tương đối, nên Paasche thường thấp hơn Laspeyres. Chỉ số Fisher — còn gọi là chỉ số "lý tưởng" — là trung bình nhân của hai chỉ số trên, giúp hiệu chỉnh độ chệch này và luôn nằm giữa hai giá trị.

$$L = \frac{\sum p_t \cdot q_0}{\sum p_0 \cdot q_0} \times 100$$$$P = \frac{\sum p_t \cdot q_t}{\sum p_0 \cdot q_t} \times 100$$$$F = \sqrt{L \times P}$$
Quảng cáo
Sơ đồ thể hiện chỉ số giá Fisher là trung bình nhân giữa chỉ số Laspeyres và Paasche
Chỉ số Fisher là trung bình nhân của chỉ số Laspeyres và Paasche.
Sơ đồ so sánh cách tính trọng số giỏ hàng theo kỳ gốc của Laspeyres với cách tính theo kỳ hiện tại của Paasche
Chỉ số Laspeyres tính trọng số giỏ hàng theo lượng kỳ gốc; Paasche dùng lượng kỳ hiện tại.

Ví dụ minh họa

Mặt hàng 1: giá gốc 100, lượng gốc 10, giá so sánh 200, lượng so sánh 5. Mặt hàng 2: giá gốc 100, lượng gốc 10, giá so sánh 100, lượng so sánh 15.

$$L = \frac{200 \times 10 + 100 \times 10}{100 \times 10 + 100 \times 10} \times 100 = \frac{3000}{2000} \times 100 = 150$$$$P = \frac{200 \times 5 + 100 \times 15}{100 \times 5 + 100 \times 15} \times 100 = \frac{2500}{2000} \times 100 = 125$$$$F = \sqrt{150 \times 125} \approx 136{,}93$$

Câu hỏi thường gặp

Vì sao Laspeyres và Paasche lại khác nhau? Vì chúng dùng trọng số lượng khác nhau. Laspeyres dùng lượng của kỳ cũ, còn Paasche dùng lượng của kỳ mới; khoảng chênh lệch chính là hiệu ứng thay thế trong tiêu dùng.

Chỉ số nào là tốt nhất? Fisher thường được gọi là chỉ số "lý tưởng" vì nó thỏa mãn nhiều kiểm định nhất quán quan trọng và dung hòa được độ chệch lên của Laspeyres với độ chệch xuống của Paasche.

Nếu chi tiêu kỳ gốc bằng 0 thì sao? Chỉ số không xác định khi mẫu số (tổng chi tiêu kỳ gốc trên giỏ hàng có trọng số) bằng 0, vì vậy hãy nhập ít nhất một mặt hàng có giá và lượng kỳ gốc dương.

Cập nhật lần cuối: