Thay đổi tương đối là gì?
Thay đổi tương đối cho biết một đại lượng đã tăng hay giảm bao nhiêu so với điểm xuất phát ban đầu, được biểu thị dưới dạng phần trăm. Khác với thay đổi tuyệt đối — vốn chỉ cho bạn biết chênh lệch thô — thay đổi tương đối đặt chênh lệch đó vào ngữ cảnh bằng cách chia cho độ lớn của giá trị ban đầu. Nhờ vậy, bạn dễ dàng so sánh các mức biến động giữa những đại lượng có quy mô rất khác nhau.
Cách sử dụng máy tính này
Hãy nhập Giá trị cũ (con số gốc hoặc số dùng làm mốc tham chiếu) và Giá trị mới (con số bạn muốn đem ra so sánh). Máy tính sẽ trả về mức thay đổi tương đối theo phần trăm. Kết quả dương nghĩa là tăng, còn kết quả âm nghĩa là giảm.
Giải thích công thức
Mức thay đổi tương đối được tính như sau:
$$\text{Thay đổi tương đối} = \frac{\text{Mới} - \text{Cũ}}{\left|\text{Cũ}\right|} \times 100$$
Dấu giá trị tuyệt đối bao quanh giá trị cũ giúp đảm bảo dấu của phần trăm phản ánh đúng chiều biến động thực tế, ngay cả khi giá trị cũ là số âm. Lưu ý rằng thay đổi tương đối không xác định được khi giá trị cũ bằng 0, vì bạn không thể chia cho 0.
Ví dụ minh họa
Giả sử giá một cổ phiếu tăng từ 200 USD lên 250 USD. Thay đổi tuyệt đối là \(250 - 200 = 50\). Thay đổi tương đối là $$\frac{50}{\left|200\right|} \times 100 = 25\%.$$ Như vậy, giá đã tăng 25%.
Câu hỏi thường gặp
Thay đổi tương đối có giống với phần trăm thay đổi không? Có. Thay đổi tương đối biểu thị bằng phần trăm chính là phần trăm thay đổi giữa hai giá trị.
Nếu giá trị cũ bằng 0 thì sao? Khi giá trị cũ bằng 0, thay đổi tương đối không xác định được vì phép tính đòi hỏi phải chia cho nó; trong trường hợp này, máy tính sẽ trả về kết quả là 0.
Vì sao phải dùng giá trị tuyệt đối của giá trị cũ? Việc dùng \(\left|\text{Cũ}\right|\) giúp giữ cho dấu của kết quả gắn liền với chiều biến động thực tế, điều này rất quan trọng khi giá trị xuất phát là số âm.