Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Constraint: 0 < h ≤ 2R. h = 2R gives the full sphere; h = R gives a hemisphere.

Công thức

Show calculation steps (3)
  1. Base Radius

    Base Radius: Công Cụ Tính Thể Tích và Diện Tích Chỏm Cầu (Hình Cầu Bị Cắt)

    radius of the flat circular face of the cap

  2. Curved Surface Area

    Curved Surface Area: Công Cụ Tính Thể Tích và Diện Tích Chỏm Cầu (Hình Cầu Bị Cắt)

    area of the dome (curved) surface only

  3. Total Surface Area

    Total Surface Area: Công Cụ Tính Thể Tích và Diện Tích Chỏm Cầu (Hình Cầu Bị Cắt)

    curved surface plus flat base, with base area = pi h (2R - h)

Quảng cáo

Kết quả

Thể tích chỏm cầu
435,6342
cm³
Bán kính đáy của chỏm (a) 8 cm
Diện tích mặt cong (mặt cầu) 251,3274 cm²
Diện tích mặt đáy tròn phẳng 201,0619 cm²
Tổng diện tích bề mặt (mặt cong + đáy) 452,3893 cm²

Chỏm cầu là gì?

Chỏm cầu (còn gọi là mái vòm cầu hay hình cầu bị cắt với một mặt đáy) là phần khối thu được khi bạn cắt một khối cầu bằng một mặt phẳng và giữ lại phần "bị cắt rời" nhỏ hơn. Hình này được xác định bởi bán kính khối cầu \(R\) và chiều cao chỏm \(h\) — khoảng cách từ mặt phẳng cắt đến đỉnh của mái vòm. Đây là công cụ hình học mang tính phổ quát: các công thức áp dụng giống hệt nhau ở mọi nơi và với mọi đơn vị đo độ dài.

Sơ đồ mặt cắt của hình cầu với một chỏm cầu được cắt ra, ký hiệu R, h và bán kính đáy a
Chỏm cầu là phần vòm được cắt ra từ hình cầu bởi một mặt phẳng.

Cách sử dụng

Nhập bán kính khối cầu \(R\) và chiều cao chỏm \(h\), sau đó chọn đơn vị đo độ dài (cùng một đơn vị được dùng cho cả dữ liệu nhập vào lẫn kết quả). Điều kiện ràng buộc là \(0 < h \le 2R\): khi \(h = 2R\) thì chỏm trở thành cả khối cầu, còn khi \(h = R\) thì nó là một nửa khối cầu (bán cầu). Máy tính sẽ cho bạn bán kính đáy phẳng \(a\), thể tích chỏm, diện tích mặt cong (mặt cầu), diện tích đáy phẳng và tổng diện tích bề mặt.

Giải thích các công thức

Bán kính đáy được suy ra từ hệ thức trong tam giác vuông \(a^{2} = h(2R - h)\), nên $$a = \sqrt{h\left(2R - h\right)}$$ Thể tích là $$V = \frac{\pi h^{2}}{3}\left(3R - h\right)$$ Diện tích mặt cong của chỏm là $$A_{\text{cong}} = 2\pi R h$$ trong khi mặt đáy tròn phẳng có diện tích \(A_{\text{đáy}} = \pi a^{2} = \pi h(2R - h)\). Tổng diện tích bề mặt là tổng của hai phần này: $$A_{\text{tổng}} = 2\pi R h + \pi h\left(2R - h\right)$$

Hình vòm 3D thể hiện mặt cong, đáy tròn phẳng và các ký hiệu cho chiều cao và bán kính đáy
Chỏm cầu có một mặt cong (mặt cầu) và một đáy tròn phẳng.

Ví dụ minh họa

Lấy \(R = 10\) cm và \(h = 4\) cm. Khi đó $$a = \sqrt{4 \times 16} = \sqrt{64} = 8 \text{ cm}$$ Thể tích là $$V = \frac{\pi \times 16}{3}\left(30 - 4\right) = \frac{416}{3}\pi \approx 435{,}63 \text{ cm}^{3}$$ Diện tích mặt cong là \(2\pi \times 10 \times 4 = 80\pi \approx 251{,}33 \text{ cm}^{2}\), diện tích đáy là \(\pi \times 64 = 64\pi \approx 201{,}06 \text{ cm}^{2}\), và tổng diện tích bề mặt là \(144\pi \approx 452{,}39 \text{ cm}^{2}\).

Câu hỏi thường gặp

Nếu h bằng 2R thì sao? Lúc này chỏm chính là toàn bộ khối cầu: \(V = \frac{4}{3}\pi R^{3}\), diện tích mặt cong \(= 4\pi R^{2}\), và bán kính đáy bằng 0.

Nếu h bằng R thì sao? Bạn sẽ có một bán cầu: \(V = \frac{2}{3}\pi R^{3}\), diện tích mặt cong \(= 2\pi R^{2}\), và \(a = R\).

Chiều cao chỏm có thể lớn hơn đường kính không? Không. Mặt phẳng cắt không thể lấy đi nhiều hơn cả khối cầu, vì vậy \(h\) phải thỏa mãn \(0 < h \le 2R\); những giá trị lớn hơn sẽ bị từ chối.

Cập nhật lần cuối: