Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Ký hiệu khoa học
4,875 × 105
Ký hiệu E 4.875e5
Ký hiệu kỹ thuật 487,5 × 103
Tiền tố SI thousand; prefix kilo- (k)
Giá trị thông thường 487.500

Công cụ này làm được gì

Công cụ này thực hiện các phép tính trên hai số được viết theo ký hiệu khoa học, ký hiệu E, ký hiệu kỹ thuật hoặc dạng thập phân thông thường. Bạn có thể cộng, trừ, nhân hoặc chia chúng, và máy tính sẽ trả về kết quả cùng lúc ở ba định dạng tương đương: ký hiệu khoa học, ký hiệu E và ký hiệu kỹ thuật (kèm tiền tố SI tương ứng nếu có). Đây là công cụ toán học dùng được ở mọi nơi, không bị giới hạn theo quốc gia hay quy định riêng nào.

Cách sử dụng

Nhập mỗi số hạng theo bất kỳ định dạng nào được hỗ trợ. Ví dụ, 1.22 * 10^5, 1.22e5, 122000122,500 đều được chấp nhận. Chọn phép toán, rồi xem kết quả hiển thị. Tích vào ô Tự động tính chữ số có nghĩa nếu bạn muốn kết quả được làm tròn theo quy tắc chữ số có nghĩa tiêu chuẩn; bỏ chọn để giữ nguyên kết quả tính toán chính xác.

Giải thích công thức

Mỗi số hạng được chuẩn hóa thành một số thực duy nhất \(v = m \times 10^e\). Hai giá trị này được kết hợp bằng phép toán đã chọn. Kết quả \(r\) sau đó được biểu diễn lại dưới dạng \(a \times 10^b\) với đúng một chữ số khác 0 trước dấu thập phân (ký hiệu khoa học). Đối với ký hiệu kỹ thuật, số mũ được ép về bội số của 3 theo công thức $$b_{eng} = 3 \times \left\lfloor \frac{b}{3} \right\rfloor$$ cho ra phần định trị nằm trong khoảng từ 1 đến 1000 — khớp với các tiền tố SI như kilo, mega, milli và micro.

Quảng cáo
Sơ đồ minh họa các thành phần của một số ở dạng ký hiệu khoa học: hệ số nhân với mười lũy thừa một số mũ.
Cấu tạo của một số ở dạng ký hiệu khoa học: hệ số (a), cơ số 10 và số mũ (b).

Ví dụ minh họa

Số hạng 1 = 1.22 * 10^5 (122000), phép cộng, Số hạng 2 = 3.655 * 10^5 (365500). Tổng là 487500. Ký hiệu khoa học: $$4.875 \times 10^5$$ Ký hiệu E: 4.875e5. Ký hiệu kỹ thuật: \(487.5 \times 10^3\) (nghìn; tiền tố kilo- k).

Sơ đồ phẳng minh họa phép nhân hai số ở dạng ký hiệu khoa học: nhân các hệ số và cộng các số mũ.
Nhân số ở dạng ký hiệu khoa học: nhân các hệ số và cộng các số mũ.

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể nhập theo những định dạng nào? Số thập phân thông thường, số có dấu phân cách hàng nghìn, m * 10^e, m x 10^e, m × 10^e, và m e e / m E e.

Chữ số có nghĩa được xử lý ra sao? Với phép nhân/chia, kết quả lấy theo số hạng có ít chữ số có nghĩa hơn; với phép cộng/trừ, kết quả lấy theo hàng thập phân kém chính xác nhất. Đây là cách tính gần đúng theo quy tắc tiêu chuẩn và có thể khác đôi chút trong một số trường hợp đặc biệt.

Còn phép chia cho 0 thì sao? Máy tính sẽ trả về "không xác định / không thể chia cho 0" thay vì một con số.

Cập nhật lần cuối: