Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Vận tốc cuối (v)
13,416408
theo đơn vị bạn đã chọn
Đại lượng cần tìm v
Giá trị theo đơn vị cơ bản hệ SI 13,416408
Phương trình v² = u² + 2as

Công cụ này dùng để làm gì

Công cụ này giải phương trình động học cho chuyển động thẳng biến đổi đều \(v^2 = u^2 + 2as\), tìm bất kỳ đại lượng nào trong bốn đại lượng: vận tốc cuối (v), vận tốc đầu (u), gia tốc (a) hoặc quãng đường (s). Đây là phương trình duy nhất trong nhóm "năm công thức động học" không chứa thời gian, nên rất tiện khi bạn đã biết ba trong bốn đại lượng và cần tính nhanh đại lượng còn lại. Mỗi ô nhập đều có trình đơn đơn vị riêng, và kết quả sẽ được quy đổi về đơn vị mà bạn chọn.

Cách sử dụng

Chọn đại lượng cần tìm trong trình đơn "Chọn phép tính". Nhập ba đại lượng đã biết, mỗi đại lượng chọn đúng đơn vị tương ứng (m/s, km/h, ft/s, hải lý/giờ, g, dặm, v.v.). Nếu cần độ chính xác cụ thể, hãy chọn số chữ số có nghĩa, rồi xem kết quả. Bên trong, máy tính quy đổi mọi giá trị về đơn vị cơ bản hệ SI (m/s, m/s², m), áp dụng công thức, rồi đổi kết quả trở lại đơn vị bạn đã chọn.

Giải thích công thức

Xuất phát từ \(v^2 = u^2 + 2as\), ta biến đổi thành:

$$v = \sqrt{u^2 + 2as}$$ $$u = \sqrt{v^2 - 2as}$$ $$a = \frac{v^2 - u^2}{2s}$$ $$s = \frac{v^2 - u^2}{2a}$$

Hai nghiệm vận tốc đều dùng căn bậc hai, nên máy tính trả về nghiệm không âm (giá trị độ lớn). Nếu biểu thức dưới dấu căn âm thì không có nghiệm thực — về mặt vật lý, điều đó nghĩa là vật đã dừng hoặc đổi chiều trước khi đi hết quãng đường đó.

Quảng cáo
Diagram showing an object accelerating along a straight line with labeled initial velocity, final velocity, acceleration, and displacement
The variables in v² = u² + 2as: initial velocity u, final velocity v, acceleration a, and displacement s.

Ví dụ minh họa

Một chiếc ô tô khởi hành từ trạng thái nghỉ (\(u = 0 \text{ m/s}\)) và tăng tốc với \(a = 3 \text{ m/s}^2\) trên quãng đường \(s = 30 \text{ m}\). Tìm v. Ta có

$$v = \sqrt{0^2 + 2\cdot 3\cdot 30} = \sqrt{180} \approx 13{,}42 \text{ m/s}$$

tương đương khoảng 48,3 km/h.

Velocity versus displacement curve illustrating the relationship in the kinematic equation
Final velocity grows with displacement under constant acceleration.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao đôi khi tôi nhận được "Không có nghiệm thực"? Khi tìm v hoặc u, biểu thức dưới dấu căn có thể âm (ví dụ phanh gấp trên quãng đường dài). Điều đó nghĩa là chuyển động không bao giờ đạt tới quãng đường đó, nên không tồn tại vận tốc thực.

Vì sao gia tốc lại "không xác định" khi quãng đường bằng 0? Khi tìm a phải chia cho \(2s\), còn khi tìm s phải chia cho \(2a\); nếu mẫu số bằng 0 thì kết quả không xác định, trừ khi u và v bằng nhau.

Công cụ có tính đến hướng chuyển động không? Các vận tốc được coi là thành phần vô hướng theo chiều dương đã chọn. Hãy dùng giá trị gia tốc âm để biểu thị chuyển động chậm dần.

Cập nhật lần cuối: