Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền
7,8%
chi phí huy động vốn tổng hợp
Tổng nguồn vốn (V = E + D) 1.000.000
Tỷ trọng vốn chủ sở hữu (E/V) 60%
Tỷ trọng nợ vay (D/V) 40%
Mức đóng góp của vốn chủ sở hữu 6%
Mức đóng góp của nợ vay (sau thuế) 1,8%

WACC là gì?

WACC (Weighted Average Cost of Capital) – chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền – là mức chi phí trung bình mà một doanh nghiệp dự kiến phải trả để tài trợ cho tài sản của mình. Con số này kết hợp chi phí vốn chủ sở hữu và chi phí nợ vay sau thuế theo đúng tỷ trọng mà doanh nghiệp sử dụng mỗi nguồn vốn. WACC được dùng phổ biến làm tỷ lệ chiết khấu trong định giá theo dòng tiền chiết khấu (DCF) và làm ngưỡng sinh lời tối thiểu khi đánh giá dự án đầu tư mới: một dự án có suất sinh lời cao hơn WACC sẽ tạo ra giá trị, còn thấp hơn WACC thì làm hao mòn giá trị.

Biểu đồ tròn thể hiện cơ cấu vốn chia giữa vốn cổ phần và nợ đưa vào WACC
WACC kết hợp chi phí vốn cổ phần và chi phí nợ sau thuế, có trọng số theo tỷ lệ của chúng trong tổng vốn.

Cách sử dụng công cụ

Bạn nhập giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu (E) và nợ vay (D), chi phí vốn chủ sở hữu (Re), chi phí nợ vay (Rd) và thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp. Công cụ sẽ tự động tính tỷ trọng của từng nguồn vốn, áp dụng lá chắn thuế cho phần nợ vay, rồi trả về WACC tổng hợp dưới dạng phần trăm cùng bảng phân tích chi tiết mức đóng góp của từng thành phần.

Giải thích công thức

$$\text{WACC} = \frac{E}{V}\cdot R_e + \frac{D}{V}\cdot R_d \cdot (1 - T)$$ Trong đó \(V = E + D\) là tổng nguồn vốn. Các tỷ số \(E/V\) và \(D/V\) chính là tỷ trọng của vốn chủ sở hữu và nợ vay. Thành phần \((1 - T)\) phản ánh việc lãi vay được khấu trừ thuế, nhờ đó làm giảm chi phí nợ thực tế – hiện tượng này được gọi là lá chắn thuế.

Quảng cáo
Sơ đồ phân tách công thức WACC thành phần vốn cổ phần và phần nợ sau thuế
Công thức cộng chi phí vốn cổ phần có trọng số với chi phí nợ đã điều chỉnh thuế có trọng số.

Ví dụ minh họa

Giả sử một doanh nghiệp có vốn chủ sở hữu 600.000 USD và nợ vay 400.000 USD, vậy \(V = 1.000.000\) USD. Chi phí vốn chủ sở hữu là 10%, chi phí nợ vay là 6% và thuế suất là 25%. Khi đó tỷ trọng vốn chủ sở hữu là 0,6 và tỷ trọng nợ vay là 0,4. $$\text{WACC} = (0{,}6 \times 10\%) + (0{,}4 \times 6\% \times 0{,}75) = 6\% + 1{,}8\% = 7{,}8\%$$

Câu hỏi thường gặp

Nên dùng giá trị thị trường hay giá trị sổ sách? Nên ưu tiên giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu và nợ vay, vì nó phản ánh đúng kỳ vọng hiện tại của nhà đầu tư và chi phí cơ hội của vốn.

Tại sao nợ vay lại nhân với (1 − Thuế)? Chi phí lãi vay được khấu trừ khi tính thuế, nên chi phí nợ thực tế thấp hơn lãi suất công bố. Chính chi phí nợ sau thuế này mới được đưa vào WACC.

WACC bao nhiêu là "tốt"? Điều này tùy thuộc vào ngành nghề và mức độ rủi ro. WACC càng thấp thường đồng nghĩa với chi phí huy động vốn rẻ hơn, nhưng phép thử thực sự là suất sinh lời của bạn có vượt qua WACC hay không.

Cập nhật lần cuối: