Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Vị trí Mặt Trời tại mẫu tuần đầu tiên (1 tháng 1)
31,34°
elevation · azimuth 180,16° from North
77,73°
Highest elevation (Jun 18)
30,92°
Lowest elevation (Dec 24)
Ngày Elevation (°) Azimuth (°)
Jan 1 31,34 180,16
Jan 8 32,09 179,30
Jan 15 33,20 178,53
Jan 22 34,62 177,86
Jan 29 36,35 177,33
Feb 5 38,34 176,95
Feb 12 40,57 176,73
Feb 19 42,98 176,70
Feb 26 45,55 176,84
Mar 5 48,22 177,17
Mar 12 50,97 177,68
Mar 19 53,74 178,36
Mar 26 56,51 179,18
Apr 2 59,24 180,14
Apr 9 61,88 181,21
Apr 16 64,42 182,33
Apr 23 66,81 183,46
Apr 30 69,04 184,53
May 7 71,06 185,46
May 14 72,87 186,14
May 21 74,43 186,47
May 28 75,71 186,35
Jun 4 76,71 185,73
Jun 11 77,38 184,61
Jun 18 77,73 183,12
Jun 25 77,73 181,48
Jul 2 77,38 179,95
Jul 9 76,70 178,76
Jul 16 75,71 178,02
Jul 23 74,42 177,78
Jul 30 72,86 177,99
Aug 6 71,06 178,54
Aug 13 69,03 179,35
Aug 20 66,81 180,31
Aug 27 64,43 181,34
Sep 3 61,90 182,37
Sep 10 59,27 183,35
Sep 17 56,56 184,24
Sep 24 53,81 185,02
Oct 1 51,05 185,65
Oct 8 48,32 186,12
Oct 15 45,66 186,42
Oct 22 43,10 186,55
Oct 29 40,70 186,50
Nov 5 38,47 186,28
Nov 12 36,47 185,90
Nov 19 34,74 185,36
Nov 26 33,29 184,70
Dec 3 32,17 183,93
Dec 10 31,39 183,07
Dec 17 30,97 182,16
Dec 24 30,92 181,23
Dec 31 31,24 180,32

Công cụ này làm gì?

Công cụ này tính độ cao (góc nâng của Mặt Trời so với đường chân trời) và phương vị (hướng la bàn, đo theo chiều kim đồng hồ tính từ hướng Bắc) cho người quan sát ở bất kỳ đâu trên Trái Đất. Thay vì chỉ tính một thời điểm duy nhất, công cụ lấy một dòng dữ liệu cho mỗi tuần trong suốt cả năm dương lịch, tất cả đều vào cùng một giờ theo đồng hồ địa phương, để bạn thấy rõ độ cao và hướng của Mặt Trời thay đổi như thế nào theo mùa. Đây là vật lý thiên văn áp dụng được khắp nơi — chỉ riêng giá trị mặc định là mang màu sắc khu vực (tọa độ Tokyo và múi giờ +9).

Cách sử dụng

Nhập kinh độ (Đông là số dương, Tây là số âm) và vĩ độ (Bắc là số dương, Nam là số âm) của bạn. Đặt chênh lệch múi giờ của đồng hồ dân dụng so với UTC (ví dụ +9 cho Nhật Bản, −5 cho giờ chuẩn miền Đông Hoa Kỳ; còn Việt Nam là +7). Chọn năm trong khoảng từ 1900 đến 2099, rồi chọn giờ và phút quan sát theo giờ chuẩn địa phương. Dòng nổi bật hiển thị mẫu dữ liệu tuần đầu tiên; các thẻ cho biết độ cao lớn nhất và nhỏ nhất theo tuần; bảng liệt kê từng mốc ngày theo tuần kèm độ cao và phương vị tương ứng.

Giải thích công thức

Từ ngày tháng và giờ địa phương, thuật toán dựng nên số ngày Julian (Julian Day), sau đó suy ra kinh độ hoàng đạo, độ xích vĩ (delta) và xích kinh của Mặt Trời bằng các chuỗi tính gần đúng của NOAA/Meeus. Thời gian sao Greenwich cộng với kinh độ của bạn cho ra thời gian sao địa phương, và trừ đi xích kinh sẽ thu được góc giờ H. Cuối cùng, $$\text{alt} = \arcsin\!\big(\sin\phi\cdot\sin\delta + \cos\phi\cdot\cos\delta\cdot\cos H\big)$$ và $$\text{az} = \operatorname{atan2}\!\big(-\sin H,\; \tan\delta\cdot\cos\phi - \sin\phi\cdot\cos H\big).$$ Sai số nằm trong khoảng một phút cung cho giai đoạn 1900–2099, và lớn hơn đôi chút ở các vĩ độ cao.

Tam giác trên thiên cầu liên hệ vĩ độ người quan sát, độ xích vĩ Mặt Trời và góc giờ với vị trí Mặt Trời.
Công thức kết hợp vĩ độ (φ), độ xích vĩ Mặt Trời (δ) và góc giờ (H) để tính độ cao.
Sơ đồ thể hiện vị trí Mặt Trời được xác định bằng góc cao trên đường chân trời và góc phương vị đo từ hướng bắc.
Độ cao Mặt Trời là góc trên đường chân trời; góc phương vị là hướng la bàn đo theo chiều kim đồng hồ từ hướng bắc.

Ví dụ minh họa

Tokyo (kinh độ 139,7447°, vĩ độ 35,6544°), múi giờ +9, lúc 11:45 giờ địa phương. Vào tuần hạ chí, Mặt Trời đạt độ cao khoảng \(77{,}6^\circ\) — gần như thẳng đỉnh đầu. Quanh thời điểm đông chí, cũng vào đúng 11:45 đó, Mặt Trời lại thấp hơn nhiều, cho thấy rõ biên độ dao động theo mùa.

Các Thuật Ngữ và Biến Chính

Độ cao (độ cao)
Góc của Mặt Trời phía trên đường chân trời địa phương, từ \(-90^\circ\) (nadir) qua \(0^\circ\) (đường chân trời) đến \(+90^\circ\) (thiên đỉnh). Được tính toán tại đây như \(\arcsin(\sin\phi\sin\delta + \cos\phi\cos\delta\cos H)\).
Phương vị
Phương hướng la bàn của Mặt Trời được đo theo chiều kim đồng hồ từ hướng bắc thực: \(0^\circ\) B, \(90^\circ\) Đ, \(180^\circ\) N, \(270^\circ\) T.
Vĩ độ (\(\phi\))
Vị trí góc bắc-nam của người quan sát, \(+90^\circ\) tại Cực Bắc đến \(-90^\circ\) tại Cực Nam. Là một đầu vào chính cho các công thức tính độ cao và phương vị.
Độ lệch xích đạo của Mặt Trời (\(\delta\))
Vĩ độ trên Trái Đất nơi Mặt Trời ở trực tiếp phía trên vào buổi trưa của một ngày nhất định, thay đổi trong khoảng \(\pm 23,44^\circ\) trong năm. Được suy ra từ kinh độ hoàng đạo thông qua \(\delta = \arcsin(\sin\varepsilon\sin\lambda)\).
Góc giờ (\(H\))
Khoảng cách góc của Mặt Trời về phía đông hoặc tây so với kinh tuyến địa phương, tăng thêm \(15^\circ\) mỗi giờ; \(H = 0\) vào buổi trưa mặt trời. Ở đây \(H = (\text{GMST} + \text{kinh độ}) - \alpha\).
Xích kinh (\(\alpha\))
Tọa độ bắc-nam của Mặt Trời trên bầu trời thiên thể, là tương tự thiên thể của kinh độ, được đo dọc theo xích đạo từ điểm xuân phân.
Ngày Julianum (JD)
Một số lượt tính liên tục các ngày (và phân số) kể từ buổi trưa UT vào ngày 1 tháng 1 năm 4713 trước Công Nguyên, được sử dụng để đưa ra cho mỗi thời điểm một số thập phân duy nhất. Thuật ngữ \(n = \mathrm{JD} - 2451545\) tính số ngày từ thời kỳ J2000.0.
Thời gian sidereal (GMST)
Thời gian Sidereal Trung bình Greenwich — thời gian được đo bằng sự quay biểu kiến của các sao chứ không phải Mặt Trời. Nó liên kết xích kinh của Mặt Trời với kinh tuyến địa phương của người quan sát.
Kinh độ hoàng đạo (\(\lambda\))
Vị trí của Mặt Trời dọc theo hoàng đạo (mặt phẳng quỹ đạo của Trái Đất), \(0^\circ\) tại điểm xuân phân tăng đến \(360^\circ\). Được tính toán từ kinh độ trung bình \(L\) và phương trình tâm sai sử dụng dị thường trung bình \(g\).
Độ lệch múi giờ (timeZoneOffset)
Số giờ mà đồng hồ địa phương của bạn nhanh hơn (dương) hoặc chậm hơn (âm) Giờ Phối hợp Quốc tế; được sử dụng để chuyển đổi giờ quan sát của bạn thành thời gian phổ quát. Tokyo/JST là \(+9\).
Thời gian mặt trời và thời gian dân sự
Thời gian dân sự (thời gian trên đồng hồ) được xác định bởi các múi giờ và các quy tắc ánh sáng ban ngày, trong khi thời gian mặt trời được xác định bởi vị trí thực tế của Mặt Trời (buổi trưa mặt trời = Mặt Trời trên kinh tuyến). Hai giờ này khác nhau bởi phương trình thời gian, độ lệch kinh độ trong khu vực, và bất kỳ điều chỉnh tiết kiệm ánh sáng ban ngày nào, vì vậy Mặt Trời hiếm khi ở đúng hướng nam lúc 12:00 trên đồng hồ.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao đôi khi độ cao lại là số âm? Khi đó Mặt Trời đang ở dưới đường chân trời — tức là ban đêm, hoặc trước lúc mọc / sau lúc lặn.

Phương vị được đo theo chiều nào? Theo chiều kim đồng hồ tính từ hướng Bắc: 0 = Bắc, 90 = Đông, 180 = Nam, 270 = Tây.

Tôi có cần nhập cả kinh độ lẫn chênh lệch múi giờ không? Có. Chênh lệch múi giờ giúp quy đổi đồng hồ dân dụng của bạn sang UTC; còn kinh độ giúp quy đổi thời gian sao UTC sang thời gian sao địa phương. Đây là hai đại lượng khác nhau.

Cập nhật lần cuối: