Chuyển đổi từ Inch sang feet
1 inch (inch) bằng 0.08333333333 feet (ft).
1 inch = 0.08333333333 ft
hoặc
1 ft = 12 inch
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo độ dài từ inch (inch) sang feet (ft), chia đơn vị đo độ dài của inch cho 12
l(ft) = l(inch) / 12
Ví dụ:
Quy đổi 12 inch sang feet:
l(ft) = 12inch / 12 = 1 ft
Bảng chuyển đổi
| Inch (inch) | Feet (ft) |
|---|---|
| 1 inch | 0.083333333 ft |
| 2 inch | 0.166666667 ft |
| 3 inch | 0.25 ft |
| 5 inch | 0.416666667 ft |
| 6 inch | 0.5 ft |
| 10 inch | 0.833333333 ft |
| 12 inch | 1 ft |
| 20 inch | 1.666666667 ft |
| 24 inch | 2 ft |
| 25 inch | 2.083333333 ft |
| 36 inch | 3 ft |
| 50 inch | 4.166666667 ft |
| 100 inch | 8.333333333 ft |
| 250 inch | 20.833333333 ft |
| 500 inch | 41.666666667 ft |
| Feet (ft) | Inch (inch) |
|---|---|
| 1 ft | 12 inch |
| 2 ft | 24 inch |
| 3 ft | 36 inch |
| 5 ft | 60 inch |
| 6 ft | 72 inch |
| 10 ft | 120 inch |
| 12 ft | 144 inch |
| 20 ft | 240 inch |
| 24 ft | 288 inch |
| 25 ft | 300 inch |
| 36 ft | 432 inch |
| 50 ft | 600 inch |
| 100 ft | 1200 inch |
| 250 ft | 3000 inch |
| 500 ft | 6000 inch |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi inch sang feet?
Chia giá trị tính bằng inch cho 12 để được kết quả tính bằng feet. Ví dụ: 5 inch ÷ 12 = 0.416666667 ft.
1 inch bằng bao nhiêu feet?
1 inch (inch) bằng 0.083333333 feet (ft).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ feet về inch?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng feet với 12 để được kết quả tính bằng inch.
Phép chuyển đổi từ inch sang feet chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 12 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.