Chuyển đổi inch → yd

Chuyển đổi inch sang yard (Đo độ dài)

1 inch = 0.02777777778 yd · 1 yd = 36 inch

Giá trị phổ biến: 6 inch 10 inch 12 inch 24 inch 36 inch

36 inch = 1 yd

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Inch sang yard

1 inch (inch) bằng 0.02777777778 yard (yd).

1 inch = 0.02777777778 yd

hoặc

1 yd = 36 inch

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị đo độ dài từ inch (inch) sang yard (yd), chia đơn vị đo độ dài của inch cho 36

l(yd) = l(inch) / 36

Ví dụ:

Quy đổi 36 inch sang yard:

l(yd) = 36inch / 36 = 1 yd

Bảng chuyển đổi

Inch (inch) Yard (yd)
1 inch 0.027777778 yd
2 inch 0.055555556 yd
3 inch 0.083333333 yd
5 inch 0.138888889 yd
6 inch 0.166666667 yd
10 inch 0.277777778 yd
12 inch 0.333333333 yd
20 inch 0.555555556 yd
24 inch 0.666666667 yd
25 inch 0.694444444 yd
36 inch 1 yd
50 inch 1.388888889 yd
100 inch 2.777777778 yd
250 inch 6.944444444 yd
500 inch 13.888888889 yd
Yard (yd) Inch (inch)
1 yd 36 inch
2 yd 72 inch
3 yd 108 inch
5 yd 180 inch
6 yd 216 inch
10 yd 360 inch
12 yd 432 inch
20 yd 720 inch
24 yd 864 inch
25 yd 900 inch
36 yd 1296 inch
50 yd 1800 inch
100 yd 3600 inch
250 yd 9000 inch
500 yd 18000 inch

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi inch sang yard?

Chia giá trị tính bằng inch cho 36 để được kết quả tính bằng yard. Ví dụ: 5 inch ÷ 36 = 0.138888889 yd.

1 inch bằng bao nhiêu yard?

1 inch (inch) bằng 0.027777778 yard (yd).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ yard về inch?

Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng yard với 36 để được kết quả tính bằng inch.

Phép chuyển đổi từ inch sang yard chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 36 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.