Mục lục
Chuyển đổi từ Kilômét sang yard
1 kilômét (km) bằng 1093.613298 yard (yd).
1 km = 1093.613298 yd
hoặc
1 yd = 0.0009144 km
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo độ dài từ kilômét (km) sang yard (yd), nhân đơn vị đo độ dài của kilômét với 1093.613298
l(yd) = l(km) × 1093.613298
Ví dụ:
Quy đổi 42 kilômét sang yard:
l(yd) = 42km × 1093.613298 = 45931.75853 yd
Bảng chuyển đổi
| Kilômét (km) | Yard (yd) |
|---|---|
| 1 km | 1093.613298338 yd |
| 2 km | 2187.226596675 yd |
| 3 km | 3280.839895013 yd |
| 5 km | 5468.066491689 yd |
| 10 km | 10936.132983377 yd |
| 15 km | 16404.199475066 yd |
| 20 km | 21872.265966754 yd |
| 21 km | 22965.879265092 yd |
| 25 km | 27340.332458443 yd |
| 42 km | 45931.758530184 yd |
| 50 km | 54680.664916885 yd |
| 100 km | 109361.329833771 yd |
| 250 km | 273403.324584427 yd |
| 500 km | 546806.649168854 yd |
| 1000 km | 1093613.298337708 yd |
| Yard (yd) | Kilômét (km) |
|---|---|
| 1 yd | 9.144e-4 km |
| 2 yd | 0.0018288 km |
| 3 yd | 0.0027432 km |
| 5 yd | 0.004572 km |
| 10 yd | 0.009144 km |
| 15 yd | 0.013716 km |
| 20 yd | 0.018288 km |
| 21 yd | 0.0192024 km |
| 25 yd | 0.02286 km |
| 42 yd | 0.0384048 km |
| 50 yd | 0.04572 km |
| 100 yd | 0.09144 km |
| 250 yd | 0.2286 km |
| 500 yd | 0.4572 km |
| 1000 yd | 0.9144 km |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi kilômét sang yard?
Nhân giá trị tính bằng kilômét với 1093.613298 để được kết quả tính bằng yard. Ví dụ: 5 km × 1093.613298 = 5468.066491689 yd.
1 kilômét bằng bao nhiêu yard?
1 kilômét (km) bằng 1093.613298338 yard (yd).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ yard về kilômét?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng yard cho 1093.613298 để được kết quả tính bằng kilômét.
Phép chuyển đổi từ kilômét sang yard chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1093.613298 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.