Chuyển đổi từ Dặm sang hải lý
1 dặm (dặm) bằng 0.8689762419 hải lý (nmi).
1 dặm = 0.8689762419 nmi
hoặc
1 nmi = 1.150779448 dặm
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo độ dài từ dặm (dặm) sang hải lý (nmi), chia đơn vị đo độ dài của dặm cho 1.150779448
l(nmi) = l(dặm) / 1.150779448
Ví dụ:
Quy đổi 1 dặm sang hải lý:
l(nmi) = 1dặm / 1.150779448 = 0.8689762419 nmi
Bảng chuyển đổi
| Dặm (dặm) | Hải lý (nmi) |
|---|---|
| 0.1 dặm | 0.086897624 nmi |
| 0.5 dặm | 0.434488121 nmi |
| 1 dặm | 0.868976242 nmi |
| 3 dặm | 2.606928726 nmi |
| 5 dặm | 4.34488121 nmi |
| 5.11 dặm | 4.440468596 nmi |
| 5.2 dặm | 4.518676458 nmi |
| 5.5 dặm | 4.77936933 nmi |
| 5.6 dặm | 4.866266955 nmi |
| 7 dặm | 6.082833693 nmi |
| 9 dặm | 7.820786177 nmi |
| 10 dặm | 8.689762419 nmi |
| 30 dặm | 26.069287257 nmi |
| 45 dặm | 39.103930886 nmi |
| 50 dặm | 43.448812095 nmi |
| 70 dặm | 60.828336933 nmi |
| 90 dặm | 78.207861771 nmi |
| 170 dặm | 147.725961123 nmi |
| 172 dặm | 149.463913607 nmi |
| 1000 dặm | 868.976241901 nmi |
| 10000 dặm | 8689.762419006 nmi |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi dặm sang hải lý?
Chia giá trị tính bằng dặm cho 1.150779448 để được kết quả tính bằng hải lý. Ví dụ: 5 dặm ÷ 1.150779448 = 4.34488121 nmi.
1 dặm bằng bao nhiêu hải lý?
1 dặm (dặm) bằng 0.868976242 hải lý (nmi).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ hải lý về dặm?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng hải lý với 1.150779448 để được kết quả tính bằng dặm.
Phép chuyển đổi từ dặm sang hải lý chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1.150779448 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.