Chuyển đổi nmi → dặm

Chuyển đổi hải lý sang dặm (Đo độ dài)

1 nmi = 1.150779448 dặm · 1 dặm = 0.8689762419 nmi

1 nmi = 1.150779448 dặm

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Hải lý sang dặm

1 hải lý (nmi) bằng 1.150779448 dặm (dặm).

1 nmi = 1.150779448 dặm

hoặc

1 dặm = 0.8689762419 nmi

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị đo độ dài từ hải lý (nmi) sang dặm (dặm), nhân đơn vị đo độ dài của hải lý với 1.150779448

l(dặm) = l(nmi) × 1.150779448

Ví dụ:

Quy đổi 1 hải lý sang dặm:

l(dặm) = 1nmi × 1.150779448 = 1.150779448 dặm

Bảng chuyển đổi

Hải lý (nmi) Dặm (dặm)
0.1 nmi 0.115077945 dặm
0.5 nmi 0.575389724 dặm
1 nmi 1.150779448 dặm
3 nmi 3.452338344 dặm
5 nmi 5.75389724 dặm
5.11 nmi 5.880482979 dặm
5.2 nmi 5.98405313 dặm
5.5 nmi 6.329286964 dặm
5.6 nmi 6.444364909 dặm
7 nmi 8.055456136 dặm
9 nmi 10.357015032 dặm
10 nmi 11.50779448 dặm
30 nmi 34.523383441 dặm
45 nmi 51.785075161 dặm
50 nmi 57.538972401 dặm
70 nmi 80.554561362 dặm
90 nmi 103.570150322 dặm
170 nmi 195.632506164 dặm
172 nmi 197.93406506 dặm
1000 nmi 1150.779448024 dặm
10000 nmi 11507.794480235 dặm

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi hải lý sang dặm?

Nhân giá trị tính bằng hải lý với 1.150779448 để được kết quả tính bằng dặm. Ví dụ: 5 nmi × 1.150779448 = 5.75389724 dặm.

1 hải lý bằng bao nhiêu dặm?

1 hải lý (nmi) bằng 1.150779448 dặm (dặm).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ dặm về hải lý?

Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng dặm cho 1.150779448 để được kết quả tính bằng hải lý.

Phép chuyển đổi từ hải lý sang dặm chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1.150779448 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.