Mục lục
Chuyển đổi từ Hải lý sang inch
1 hải lý (nmi) bằng 72913.38583 inch (inch).
1 nmi = 72913.38583 inch
hoặc
1 inch = 0.00001371490281 nmi
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo độ dài từ hải lý (nmi) sang inch (inch), nhân đơn vị đo độ dài của hải lý với 72913.38583
l(inch) = l(nmi) × 72913.38583
Ví dụ:
Quy đổi 1000 hải lý sang inch:
l(inch) = 1000nmi × 72913.38583 = 72913385.83 inch
Bảng chuyển đổi
| Hải lý (nmi) | Inch (inch) |
|---|---|
| 1 nmi | 72913.385826772 inch |
| 2 nmi | 145826.771653543 inch |
| 3 nmi | 218740.157480315 inch |
| 5 nmi | 364566.929133858 inch |
| 10 nmi | 729133.858267717 inch |
| 20 nmi | 1458267.716535433 inch |
| 25 nmi | 1822834.645669292 inch |
| 50 nmi | 3645669.291338583 inch |
| 100 nmi | 7291338.582677166 inch |
| 250 nmi | 1.8228346456692915e7 inch |
| 500 nmi | 3.645669291338583e7 inch |
| 1000 nmi | 7.291338582677166e7 inch |
| Inch (inch) | Hải lý (nmi) |
|---|---|
| 1 inch | 1.37149e-5 nmi |
| 2 inch | 2.742981e-5 nmi |
| 3 inch | 4.114471e-5 nmi |
| 5 inch | 6.857451e-5 nmi |
| 10 inch | 1.37149e-4 nmi |
| 20 inch | 2.74298e-4 nmi |
| 25 inch | 3.42873e-4 nmi |
| 50 inch | 6.85745e-4 nmi |
| 100 inch | 0.00137149 nmi |
| 250 inch | 0.003428726 nmi |
| 500 inch | 0.006857451 nmi |
| 1000 inch | 0.013714903 nmi |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi hải lý sang inch?
Nhân giá trị tính bằng hải lý với 72913.38583 để được kết quả tính bằng inch. Ví dụ: 5 nmi × 72913.38583 = 364566.929133858 inch.
1 hải lý bằng bao nhiêu inch?
1 hải lý (nmi) bằng 72913.385826772 inch (inch).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ inch về hải lý?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng inch cho 72913.38583 để được kết quả tính bằng hải lý.
Phép chuyển đổi từ hải lý sang inch chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 72913.38583 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.