Mục lục
Chuyển đổi từ Hải lý sang yard
1 hải lý (nmi) bằng 2025.371829 yard (yd).
1 nmi = 2025.371829 yd
hoặc
1 yd = 0.0004937365011 nmi
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo độ dài từ hải lý (nmi) sang yard (yd), nhân đơn vị đo độ dài của hải lý với 2025.371829
l(yd) = l(nmi) × 2025.371829
Ví dụ:
Quy đổi 500 hải lý sang yard:
l(yd) = 500nmi × 2025.371829 = 1012685.914 yd
Bảng chuyển đổi
| Hải lý (nmi) | Yard (yd) |
|---|---|
| 1 nmi | 2025.371828521 yd |
| 2 nmi | 4050.743657043 yd |
| 3 nmi | 6076.115485564 yd |
| 5 nmi | 10126.859142607 yd |
| 10 nmi | 20253.718285214 yd |
| 20 nmi | 40507.436570429 yd |
| 25 nmi | 50634.295713036 yd |
| 50 nmi | 101268.591426072 yd |
| 100 nmi | 202537.182852143 yd |
| 250 nmi | 506342.957130359 yd |
| 500 nmi | 1012685.914260717 yd |
| 1000 nmi | 2025371.828521435 yd |
| Yard (yd) | Hải lý (nmi) |
|---|---|
| 1 yd | 4.93737e-4 nmi |
| 2 yd | 9.87473e-4 nmi |
| 3 yd | 0.00148121 nmi |
| 5 yd | 0.002468683 nmi |
| 10 yd | 0.004937365 nmi |
| 20 yd | 0.00987473 nmi |
| 25 yd | 0.012343413 nmi |
| 50 yd | 0.024686825 nmi |
| 100 yd | 0.04937365 nmi |
| 250 yd | 0.123434125 nmi |
| 500 yd | 0.246868251 nmi |
| 1000 yd | 0.493736501 nmi |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi hải lý sang yard?
Nhân giá trị tính bằng hải lý với 2025.371829 để được kết quả tính bằng yard. Ví dụ: 5 nmi × 2025.371829 = 10126.859142607 yd.
1 hải lý bằng bao nhiêu yard?
1 hải lý (nmi) bằng 2025.371828521 yard (yd).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ yard về hải lý?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng yard cho 2025.371829 để được kết quả tính bằng hải lý.
Phép chuyển đổi từ hải lý sang yard chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 2025.371829 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.