Chuyển đổi yd → km

Chuyển đổi yard sang kilômét (Đo độ dài)

1 yd = 0.0009144 km · 1 km = 1093.613298 yd

Giá trị phổ biến: 1 yd 5 yd 10 yd 50 yd 100 yd

50 yd = 0.04572 km

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Yard sang kilômét

1 yard (yd) bằng 0.0009144 kilômét (km).

1 yd = 0.0009144 km

hoặc

1 km = 1093.613298 yd

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị đo độ dài từ yard (yd) sang kilômét (km), chia đơn vị đo độ dài của yard cho 1093.613298

l(km) = l(yd) / 1093.613298

Ví dụ:

Quy đổi 50 yard sang kilômét:

l(km) = 50yd / 1093.613298 = 0.04572 km

Bảng chuyển đổi

Yard (yd) Kilômét (km)
1 yd 9.144e-4 km
2 yd 0.0018288 km
3 yd 0.0027432 km
5 yd 0.004572 km
10 yd 0.009144 km
20 yd 0.018288 km
25 yd 0.02286 km
50 yd 0.04572 km
100 yd 0.09144 km
250 yd 0.2286 km
500 yd 0.4572 km
1000 yd 0.9144 km
Kilômét (km) Yard (yd)
1 km 1093.613298338 yd
2 km 2187.226596675 yd
3 km 3280.839895013 yd
5 km 5468.066491689 yd
10 km 10936.132983377 yd
20 km 21872.265966754 yd
25 km 27340.332458443 yd
50 km 54680.664916885 yd
100 km 109361.329833771 yd
250 km 273403.324584427 yd
500 km 546806.649168854 yd
1000 km 1093613.298337708 yd

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi yard sang kilômét?

Chia giá trị tính bằng yard cho 1093.613298 để được kết quả tính bằng kilômét. Ví dụ: 5 yd ÷ 1093.613298 = 0.004572 km.

1 yard bằng bao nhiêu kilômét?

1 yard (yd) bằng 9.144e-4 kilômét (km).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ kilômét về yard?

Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng kilômét với 1093.613298 để được kết quả tính bằng yard.

Phép chuyển đổi từ yard sang kilômét chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1093.613298 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.