Chuyển đổi từ Yard sang hải lý
1 yard (yd) bằng 0.0004937365011 hải lý (nmi).
1 yd = 0.0004937365011 nmi
hoặc
1 nmi = 2025.371829 yd
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo độ dài từ yard (yd) sang hải lý (nmi), chia đơn vị đo độ dài của yard cho 2025.371829
l(nmi) = l(yd) / 2025.371829
Ví dụ:
Quy đổi 5 yard sang hải lý:
l(nmi) = 5yd / 2025.371829 = 0.002468682505 nmi
Bảng chuyển đổi
| Yard (yd) | Hải lý (nmi) |
|---|---|
| 1 yd | 4.93737e-4 nmi |
| 2 yd | 9.87473e-4 nmi |
| 3 yd | 0.00148121 nmi |
| 5 yd | 0.002468683 nmi |
| 10 yd | 0.004937365 nmi |
| 20 yd | 0.00987473 nmi |
| 25 yd | 0.012343413 nmi |
| 50 yd | 0.024686825 nmi |
| 100 yd | 0.04937365 nmi |
| 250 yd | 0.123434125 nmi |
| 500 yd | 0.246868251 nmi |
| 1000 yd | 0.493736501 nmi |
| Hải lý (nmi) | Yard (yd) |
|---|---|
| 1 nmi | 2025.371828521 yd |
| 2 nmi | 4050.743657043 yd |
| 3 nmi | 6076.115485564 yd |
| 5 nmi | 10126.859142607 yd |
| 10 nmi | 20253.718285214 yd |
| 20 nmi | 40507.436570429 yd |
| 25 nmi | 50634.295713036 yd |
| 50 nmi | 101268.591426072 yd |
| 100 nmi | 202537.182852143 yd |
| 250 nmi | 506342.957130359 yd |
| 500 nmi | 1012685.914260717 yd |
| 1000 nmi | 2025371.828521435 yd |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi yard sang hải lý?
Chia giá trị tính bằng yard cho 2025.371829 để được kết quả tính bằng hải lý. Ví dụ: 5 yd ÷ 2025.371829 = 0.002468683 nmi.
1 yard bằng bao nhiêu hải lý?
1 yard (yd) bằng 4.93737e-4 hải lý (nmi).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ hải lý về yard?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng hải lý với 2025.371829 để được kết quả tính bằng yard.
Phép chuyển đổi từ yard sang hải lý chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 2025.371829 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.