Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Khoản trả hằng tháng
304,22
mỗi tháng
Tiền gốc (số tiền vay) 10.000
Tổng tiền lãi phải trả 951,9
Tổng số tiền phải trả 10.951,9

Công cụ tính khoản vay trả góp là gì?

Vay trả góp là hình thức vay được hoàn trả bằng các kỳ thanh toán bằng nhau, đều đặn trong một thời hạn cố định — vay tiêu dùng cá nhân, vay mua ô tô, cũng như nhiều khoản vay mua nhà và vay học phí đều vận hành theo cách này. Công cụ này giúp bạn xác định khoản trả cố định hằng tháng đủ để tất toán toàn bộ khoản vay, đồng thời cho biết tổng số tiền lãi và tổng số tiền bạn phải trả đến cuối kỳ hạn.

Cách sử dụng

Bạn chỉ cần nhập ba thông số: số tiền vay (gốc), lãi suất hằng năm tính theo phần trăm, và thời hạn vay tính theo tháng. Công cụ sẽ lập tức hiển thị khoản trả cố định mỗi tháng cùng với bảng phân tích chi tiết gồm gốc, tổng lãi và tổng chi phí.

Giải thích công thức

Khoản trả hằng tháng được tính bằng công thức khấu hao chuẩn:

$$M = P \cdot \frac{r\,(1+r)^{n}}{(1+r)^{n}-1}$$

trong đó \(P\) là số tiền gốc, \(r\) là lãi suất theo tháng (lãi suất năm chia cho 12 rồi chia cho 100), và \(n\) là số kỳ trả hằng tháng. Nhân khoản trả với \(n\) ta được tổng số tiền phải trả; lấy tổng đó trừ đi tiền gốc sẽ ra tổng số tiền lãi. Khi lãi suất bằng 0%, khoản trả mỗi tháng đơn giản chỉ là số tiền gốc chia đều cho số tháng.

Sơ đồ phân tích công thức tính khoản trả góp thành các thành phần gốc, lãi suất và kỳ hạn
Cách gốc vay, lãi suất hằng tháng và số kỳ thanh toán kết hợp trong công thức tính khoản trả.

Ví dụ minh họa

Giả sử bạn vay 10.000 USD với lãi suất 6%/năm trong 36 tháng. Lãi suất theo tháng là \(0{,}06 \div 12 = 0{,}005\). Áp dụng công thức, khoản trả mỗi tháng khoảng 304,22 USD. Sau 36 tháng, bạn sẽ trả tổng cộng khoảng 10.951,91 USD, trong đó tiền lãi chiếm khoảng 951,91 USD.

Biểu đồ cột chồng cho thấy khoản trả cố định chia thành phần lãi giảm dần và phần gốc tăng dần theo thời gian
Mỗi khoản trả cố định chuyển từ chủ yếu là lãi sang chủ yếu là gốc trong suốt kỳ hạn vay.

Câu hỏi thường gặp

Kết quả có bao gồm phí hay bảo hiểm không? Không — công cụ chỉ tính phần gốc và lãi. Các khoản phí giải ngân, thuế hay bảo hiểm sẽ làm tăng thêm chi phí thực tế của bạn.

Tôi nên nhập lãi suất nào? Hãy nhập lãi suất danh nghĩa theo năm (với các khoản vay trả góp đơn giản, APR khá sát với con số này). Công cụ sẽ tự động quy đổi sang lãi suất theo tháng.

Có dùng được cho khoản vay 0% không? Có — bạn nhập 0 vào ô lãi suất, khi đó khoản trả mỗi tháng chính là số tiền vay được chia đều cho toàn bộ thời hạn.

Cập nhật lần cuối: