Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Show calculation steps (1)
  1. Equivalent Reducing Rate

    Equivalent Reducing Rate: Công Cụ So Sánh Lãi Suất Phẳng và Lãi Suất Giảm Dần

    The monthly reducing rate r that produces the same EMI is solved numerically (bisection); the equivalent annual reducing rate is 12r x 100.

Quảng cáo

Kết quả

Lãi suất giảm dần thực tế (tương đương với lãi suất phẳng được báo giá)
17,27%
mỗi năm trên số dư nợ giảm dần
Khoản trả góp hàng tháng (lãi suất phẳng) 2.500
Khoản trả góp hàng tháng (lãi suất giảm dần, cùng lãi suất danh nghĩa) 2.124,7
Tổng lãi (lãi suất phẳng) 50.000
Tổng lãi (lãi suất giảm dần) 27.482,27
Tổng số tiền phải trả (lãi suất phẳng) 150.000
Số tháng 60

Công cụ so sánh lãi suất phẳng và lãi suất giảm dần là gì?

Nhiều ngân hàng và công ty tài chính thường quảng cáo một mức lãi suất "phẳng" trông có vẻ rất thấp, nhưng thực chất lại cao hơn nhiều so với bạn tưởng. Với lãi suất phẳng (flat rate), tiền lãi được tính trên toàn bộ số tiền vay ban đầu trong suốt thời hạn vay — dù thực tế bạn vẫn trả bớt gốc đều đặn mỗi tháng. Ngược lại, lãi suất giảm dần (reducing balance) chỉ tính lãi trên số dư nợ còn lại. Công cụ này quy đổi mức lãi suất phẳng được báo giá thành lãi suất giảm dần thực tế tương đương, giúp bạn so sánh "táo với táo" thay vì bị đánh lừa bởi con số bề ngoài.

Hai dòng thời gian khoản vay so sánh cột lãi suất phẳng cố định với cột lãi theo dư nợ giảm dần
Lãi suất phẳng tính trên toàn bộ gốc, còn lãi theo dư nợ giảm dần khi dư nợ được trả bớt.

Cách sử dụng

Bạn nhập số tiền vay, mức lãi suất phẳng được báo giá (%/năm) và thời hạn vay (số năm). Công cụ sẽ tính ra khoản trả góp hàng tháng (EMI) theo lãi suất phẳng, sau đó giải ngược để tìm mức lãi suất giảm dần theo năm tạo ra đúng khoản trả góp đó. Theo kinh nghiệm thực tế, đối với các khoản vay nhiều năm thông thường, lãi suất phẳng thường cao gấp khoảng 1,7–1,9 lần so với lãi suất giảm dần tương đương.

Giải thích công thức

Khoản trả góp theo lãi suất phẳng đơn giản là tổng chi phí chia cho số tháng: $$\text{EMI}_{\text{phẳng}} = \frac{P + P\cdot f\cdot Y}{n}$$ trong đó P là tiền gốc, f là lãi suất phẳng theo năm, Y là số năm và n là số tháng. Khoản trả góp theo lãi suất giảm dần tuân theo công thức trả góp đều chuẩn $$\text{EMI} = P\cdot \frac{r\,(1+r)^{n}}{(1+r)^{n}-1}$$ với \(r\) là lãi suất theo tháng. Chúng tôi dùng phương pháp chia đôi (bisection) để tìm ra mức \(r\) theo tháng sao cho khoản trả góp giảm dần bằng đúng khoản trả góp phẳng, rồi nhân với 12 để ra lãi suất thực tế theo năm.

Ví dụ minh họa

Giả sử bạn vay 100.000 với lãi suất phẳng 10%/năm trong 5 năm (60 tháng). Tổng lãi = \(100.000 \times 0{,}10 \times 5 = 50.000\), nên tổng số tiền phải trả = 150.000 và khoản trả góp mỗi tháng = 2.500. Mức lãi suất giảm dần thực tế tạo ra khoản trả góp 2.500 này là khoảng 17,27%/năm — cao hơn rất nhiều so với con số 10% được quảng cáo.

Biểu đồ cột so sánh tổng lãi cao hơn theo lãi suất phẳng với tổng lãi thấp hơn theo dư nợ giảm dần
Với cùng một mức lãi suất công bố, lãi suất phẳng tạo ra tổng lãi nhiều hơn lãi theo dư nợ giảm dần.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao lãi suất thực tế lại cao hơn nhiều đến vậy? Bởi vì lãi suất phẳng phớt lờ việc số dư nợ của bạn giảm dần mỗi tháng, nên bạn vẫn phải trả lãi trên cả phần tiền mình đã hoàn trả từ trước.

Là người đi vay, hình thức nào có lợi hơn cho tôi? Với cùng một mức lãi suất danh nghĩa, khoản vay theo lãi suất giảm dần luôn rẻ hơn. Hãy luôn quy đổi lãi suất phẳng sang lãi suất giảm dần trước khi so sánh các gói vay.

Công cụ này có phụ thuộc vào loại tiền tệ không? Không — nó hoạt động với mọi loại tiền tệ; bạn chỉ cần nhập các con số nhất quán với nhau.

Cập nhật lần cuối: