Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Công thức: Máy tính hàm hyperbolic ngược
Show calculation steps (1)
  1. Inverse hyperbolic tangent and reciprocals

    Inverse hyperbolic tangent and reciprocals: Máy tính hàm hyperbolic ngược

    atanh for |x|<1, plus the reciprocal-based csch, sech and coth inverses.

Quảng cáo

Kết quả

Inverse Hyperbolic Sine, sinh⁻¹(x)
1,44363547517881
giá trị thực chính
sinh⁻¹(x) 1,44363547517881
cosh⁻¹(x) 1.3169578969248166
tanh⁻¹(x) no real value
csch⁻¹(x) 0.48121182505960347
sech⁻¹(x) no real value
coth⁻¹(x) 0.5493061443340549

Công cụ này làm gì

Công cụ tính cùng lúc cả sáu hàm hyperbolic ngược của một số thực x: sin hyperbolic ngược \(\sinh^{-1}(x)\), cos hyperbolic ngược \(\cosh^{-1}(x)\), tan hyperbolic ngược \(\tanh^{-1}(x)\), cosec hyperbolic ngược \(\operatorname{csch}^{-1}(x)\), sec hyperbolic ngược \(\operatorname{sech}^{-1}(x)\) và cotang hyperbolic ngược \(\coth^{-1}(x)\). Đây là các hàm ngược của những hàm hyperbolic, xuất hiện thường xuyên trong giải tích, bảng tích phân, thuyết tương đối hẹp (đại lượng rapidity), đường dây xích (catenary) và kỹ thuật.

Đồ thị hàm sin hyperbolic ngược dạng đường cong hình chữ S đi qua gốc tọa độ
Đường cong arcsinh xác định với mọi x thực và đi qua gốc tọa độ.

Cách dùng

Nhập một số thực bất kỳ vào ô Biến x rồi bấm tính. Khung kết quả nổi bật hiển thị giá trị sin hyperbolic ngược — hàm luôn xác định với mọi x — còn bảng bên dưới liệt kê cả sáu kết quả với độ chính xác cao. Khi x nằm ngoài miền xác định thực của một hàm nào đó, máy tính sẽ báo "không có giá trị thực" thay vì trả về một con số gây hiểu lầm.

Các công thức

Trên nhánh thực chính, mọi hàm hyperbolic ngược đều quy về logarit tự nhiên và căn bậc hai:

$$\sinh^{-1}(x) = \ln\!\left(x + \sqrt{x^2 + 1}\right)$$ với mọi x thực. $$\cosh^{-1}(x) = \ln\!\left(x + \sqrt{x^2 - 1}\right)$$ với \(x \geq 1\). $$\tanh^{-1}(x) = \tfrac{1}{2}\cdot\ln\frac{1+x}{1-x}$$ với \(|x| < 1\). Ba hàm nghịch đảo lấy 1/x đưa vào các hàm gốc: \(\operatorname{csch}^{-1}(x) = \sinh^{-1}(1/x)\) với \(x \neq 0\); \(\operatorname{sech}^{-1}(x) = \cosh^{-1}(1/x)\) với \(0 < x \leq 1\); \(\coth^{-1}(x) = \tanh^{-1}(1/x)\) với \(|x| > 1\).

Sơ đồ trục số so sánh miền xác định của sáu hàm hyperbolic ngược
Mỗi hàm hyperbolic ngược có miền xác định riêng của nó.

Ví dụ minh họa (x = 2)

$$\sinh^{-1}(2) = \ln(2 + \sqrt{5}) = \ln(4.2360679...) \approx 1.44363548$$ $$\cosh^{-1}(2) = \ln(2 + \sqrt{3}) \approx 1.31695790$$ $$\operatorname{csch}^{-1}(2) = \sinh^{-1}(0.5) = \ln(0.5 + \sqrt{1.25}) \approx 0.48121183$$ $$\coth^{-1}(2) = \tanh^{-1}(0.5) = \tfrac{1}{2}\cdot\ln(3) \approx 0.54930614$$ Vì \(|2| > 1\) nên \(\tanh^{-1}(2)\) không có giá trị thực, và vì \(2 > 1\) nên \(\operatorname{sech}^{-1}(2)\) cũng không có giá trị thực.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao một số kết quả ghi "không có giá trị thực"? Mỗi hàm có một miền xác định thực bị giới hạn (ví dụ \(\cosh^{-1}\) cần \(x \geq 1\)). Ngoài khoảng đó, giá trị thật là số phức; máy tính chỉ làm việc với số thực nên chỉ báo hiệu trường hợp này.

Tại x = 0 thì sao? Hai hàm nghịch đảo \(\operatorname{csch}^{-1}\) và \(\coth^{-1}\) cần đến \(1/x\), nên \(x = 0\) là không xác định với chúng.

Chúng có giống các đẳng thức logarit tự nhiên không? Đúng vậy — máy tính dùng chính các dạng logarit nêu trên, vốn hoàn toàn tương đương về mặt toán học với các hàm asinh/acosh/atanh có sẵn.

Cập nhật lần cuối: