Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Tỷ suất hoàn vốn nội bộ điều chỉnh (MIRR)
15,15%
annualized over 3 periods
Giá trị tương lai của dòng tiền dương 1.526,72
Giá trị hiện tại của dòng tiền âm 1.000
Số kỳ (n) 3

Công cụ tính MIRR là gì?

Công cụ tính Tỷ suất hoàn vốn nội bộ điều chỉnh (MIRR) giúp đo lường khả năng sinh lời của một khoản đầu tư, đồng thời khắc phục hai hạn chế nổi tiếng của tỷ suất hoàn vốn nội bộ thông thường (IRR). MIRR giả định rằng các dòng tiền dương được tái đầu tư theo một lãi suất tái đầu tư sát thực tế, còn các dòng tiền âm được tài trợ theo một lãi suất tài trợ riêng. Nhờ vậy, công cụ cho ra một tỷ suất duy nhất và tránh được vấn đề "nhiều giá trị IRR" thường gặp khi dòng tiền đổi dấu nhiều hơn một lần.

Cách sử dụng

Nhập các dòng tiền dưới dạng danh sách cách nhau bằng dấu phẩy, bắt đầu bằng khoản chi đầu tư ban đầu (thường mang dấu âm), tiếp theo là dòng tiền của từng kỳ. Sau đó, nhập lãi suất tài trợ (chi phí vốn dùng để chiết khấu các dòng tiền âm) và lãi suất tái đầu tư (lợi suất thu được khi tái đầu tư các dòng tiền dương). Nhấn nút tính toán để xem MIRR quy đổi theo năm dưới dạng phần trăm, cùng với giá trị tương lai của dòng tiền dương và giá trị hiện tại của dòng tiền âm.

Giải thích công thức

$$\text{MIRR} = \left( \frac{FV_{\text{dương}}}{PV_{\text{âm}}} \right)^{\frac{1}{n}} - 1$$ trong đó n là số kỳ. \(FV_{\text{dương}}\) là tổng của tất cả dòng tiền dương được tính kép tới kỳ cuối cùng theo lãi suất tái đầu tư. \(PV_{\text{âm}}\) là giá trị tuyệt đối của tất cả dòng tiền âm được chiết khấu về thời điểm 0 theo lãi suất tài trợ.

Timeline showing negative cash flows discounted to present value and positive cash flows compounded to future value for MIRR
MIRR discounts negative cash flows to a single present value and compounds positive cash flows to a single future value.

Ví dụ minh họa

Giả sử các dòng tiền là −1000, 300, 420, 680 với lãi suất tài trợ 10% và lãi suất tái đầu tư 12%. Các dòng tiền dương được tính kép thành $$300 \times 1{,}12^2 + 420 \times 1{,}12 + 680 = 376{,}32 + 470{,}4 + 680 = 1526{,}72.$$ Dòng tiền âm duy nhất tại thời điểm 0 có \(PV = 1000\). Với \(n = 3\): $$\text{MIRR} = (1526{,}72/1000)^{1/3} - 1 \approx 0{,}1514,$$ tức khoảng 15,14%.

Diagram contrasting single-rate IRR with MIRR using separate finance and reinvestment rates
Unlike IRR, MIRR uses separate finance and reinvestment rates for a more realistic return.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao nên dùng MIRR thay vì IRR? IRR giả định mọi dòng tiền đều được tái đầu tư đúng bằng chính tỷ suất IRR, điều này thường không thực tế. MIRR sử dụng một lãi suất tái đầu tư riêng và rõ ràng, đồng thời luôn cho ra một kết quả duy nhất.

Lãi suất tài trợ và lãi suất tái đầu tư khác nhau ở điểm nào? Lãi suất tài trợ là chi phí vay vốn áp dụng cho các dòng tiền chi ra; còn lãi suất tái đầu tư là lợi suất bạn có thể kiếm được từ các dòng tiền thu vào.

Dòng tiền có thể bao gồm nhiều giá trị âm không? Có. Tất cả dòng tiền âm đều được chiết khấu về hiện tại và tất cả dòng tiền dương đều được tính kép về tương lai, nên MIRR xử lý ổn định mọi trường hợp dòng tiền đổi dấu xen kẽ.

Cập nhật lần cuối: