Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Thuế Khấu Trừ Dự Kiến Mỗi Phiếu Lương
$156,15
thuế thu nhập liên bang bị khấu trừ mỗi kỳ lương
Thu Nhập Gộp Quy Đổi Theo Năm $52.000
Thu Nhập Chịu Thuế (sau khấu trừ chuẩn) $35.900
Thuế Liên Bang Dự Kiến Cả Năm $4.060
Thuế Suất Thực Tế 7,81%

Theo IRS Revenue Procedure 2025-32 (Hiệu lực từ 2026-01-01)

Công Cụ Này Làm Gì

Áp dụng cho Hoa Kỳ (năm thuế 2026). Đây là công cụ dành riêng cho hệ thống thuế Mỹ — nếu bạn không làm việc và nhận lương tại Mỹ thì các con số ở đây không áp dụng cho bạn. Công cụ ước tính số thuế thu nhập liên bang sẽ bị khấu trừ trên mỗi phiếu lương, tương tự một phiên bản đơn giản của mẫu W-4 do cơ quan thuế Mỹ (IRS) ban hành. Cách tính: quy đổi lương của bạn ra mức thu nhập cả năm, trừ đi khoản khấu trừ chuẩn (standard deduction), áp dụng biểu thuế liên bang 2026, rồi chia tổng thuế năm cho số kỳ trả lương. Lưu ý: công cụ không bao gồm An sinh xã hội, Medicare (gọi chung là FICA), cũng như thuế tiểu bang và địa phương. (Ở Việt Nam, khoản tương đương là thuế thu nhập cá nhân khấu trừ tại nguồn — nhưng cách tính hoàn toàn khác.)

Cách Sử Dụng

Nhập tổng thu nhập gộp (gross pay) của một phiếu lương, chọn tần suất trả lương (hằng tuần, hai tuần một lần, hai lần mỗi tháng, hoặc hằng tháng) và chọn tình trạng khai thuế của bạn. Thêm các khoản khấu trừ trước thuế cho mỗi kỳ lương (ví dụ tiền đóng quỹ hưu trí 401(k) hay phí bảo hiểm y tế) và bất kỳ khoản khấu trừ thêm nào bạn đã yêu cầu ở Bước 4(c) của mẫu W-4. Công cụ sẽ trả về số thuế liên bang dự kiến bị khấu trừ trên mỗi phiếu lương, kèm bảng chi tiết thu nhập quy đổi theo năm và thuế suất thực tế.

Giải Thích Công Thức

Trước hết, quy đổi thu nhập chịu thuế ra cả năm: (lương gộp − khoản trước thuế) × số kỳ lương − khấu trừ chuẩn. Mức khấu trừ chuẩn năm 2026 là 16.100 USD (độc thân), 32.200 USD (vợ chồng khai chung), hoặc 24.150 USD (chủ hộ). Sau đó áp dụng biểu thuế lũy tiến 2026 (từ 10% đến 37%) để tính thuế cả năm, rồi chia cho số kỳ trả lương và cộng thêm khoản khấu trừ bổ sung (nếu có).

$$\begin{gathered} W = \frac{\operatorname{Tax}(T)}{f} + \text{Extra} \\[1.5em] \text{where}\quad \left\{ \begin{aligned} f &= \text{Pay Frequency} \\ T &= \max\!\big(0,\; (\text{Gross Pay} - \text{Pre-Tax})\cdot f - 16100\big) \end{aligned} \right. \end{gathered}$$
Quảng cáo
Flow diagram showing gross annual pay minus standard deduction equals taxable income, taxed by brackets, divided by pay periods plus extra to give per-paycheck withholding
How annual pay flows through deductions and tax brackets to a per-paycheck withholding amount.

Ví Dụ Minh Họa

Giả sử bạn nhận 2.000 USD mỗi hai tuần (26 kỳ/năm), khai thuế độc thân, không có khoản trước thuế hay khấu trừ thêm. Lương gộp cả năm = 52.000 USD. Thu nhập chịu thuế = \(52.000 - 16.100 = 35.900\) USD. Thuế = 10% của 12.400 USD (1.240 USD) + 12% của 23.500 USD (2.820 USD) = 4.060 USD. Mỗi phiếu lương = \(4.060 \div 26 \approx\) 156,15 USD.

Stacked progressive tax bracket bars showing income split into segments taxed at increasing rates
Taxable income is split into segments, each taxed at its own bracket rate.

Câu Hỏi Thường Gặp

Công cụ có bao gồm An sinh xã hội và Medicare không? Không. FICA (7,65%) và thuế tiểu bang được tính riêng; công cụ này chỉ ước tính phần thuế thu nhập liên bang bị khấu trừ.

Kết quả có chính xác tuyệt đối không? Đây chỉ là ước tính. Phương pháp khấu trừ theo tỷ lệ phần trăm thực tế của IRS dựa trên bảng lương đã điều chỉnh và chi tiết trên mẫu W-4. Hãy dùng kết quả để lập kế hoạch, không dùng để khai thuế chính thức.

Làm sao để giảm số thuế bị khấu trừ? Tăng các khoản khấu trừ trước thuế, hoặc điều chỉnh số người phụ thuộc và các khoản giảm trừ trên mẫu W-4. Ngược lại, việc thêm khấu trừ bổ sung sẽ làm tăng số thuế bị giữ lại.

Nguồn tham khảo

Cập nhật lần cuối: