Lưu lượng dòng chảy PISA là gì?
Phương pháp PISA (Proximal Isovelocity Surface Area — Diện tích bề mặt đẳng vận tốc gần) được dùng trong siêu âm tim để định lượng mức độ hở van và lượng dòng chảy qua shunt. Khi máu hội tụ về phía lỗ hở, dòng chảy tạo thành những lớp vỏ hình bán cầu có cùng vận tốc. Tại bán kính nơi tín hiệu Doppler màu xuất hiện hiện tượng aliasing, ta có thể tính lưu lượng bằng cách nhân diện tích bề mặt của bán cầu đó với vận tốc aliasing.
Công thức tính
Diện tích bề mặt của một bán cầu là \(2\pi r^{2}\). Nhân với vận tốc aliasing sẽ cho ra lưu lượng tức thời:
$$\text{Lưu lượng} = 2 \times \pi \times r^{2} \times V_{\text{aliasing}}$$
Trong đó, \(r\) là bán kính PISA tính bằng centimet và \(V_{\text{aliasing}}\) là vận tốc Nyquist/aliasing tính bằng cm/s. Kết quả được biểu thị bằng cm³/s (tương đương mL/s).
Cách sử dụng máy tính
Đo bán kính PISA trên hình ảnh Doppler màu tại điểm xảy ra hiện tượng aliasing màu, và đọc vận tốc aliasing (Nyquist) từ thang màu. Nhập cả hai giá trị, máy tính sẽ trả về lưu lượng đỉnh đi qua bán cầu hội tụ.
Ví dụ minh họa
Với bán kính PISA là 0,9 cm và vận tốc aliasing là 40 cm/s: $$\text{Lưu lượng} = 2 \times \pi \times (0{,}9)^{2} \times 40 = 2 \times 3{,}14159 \times 0{,}81 \times 40 \approx 203{,}58 \text{ mL/s}$$ Lưu lượng đỉnh này sau đó có thể kết hợp với vận tốc dòng hở đỉnh để ước tính diện tích lỗ hở hiệu dụng (EROA).
Câu hỏi thường gặp
Vì sao lại là bán cầu mà không phải hình cầu trọn vẹn? Dòng máu chỉ hội tụ từ phía buồng tim của lỗ hở, do đó bề mặt đẳng vận tốc được xấp xỉ là một bán cầu (\(2\pi r^{2}\)) thay vì một hình cầu hoàn chỉnh.
Tôi nên dùng đơn vị nào? Hãy dùng centimet cho bán kính và cm/s cho vận tốc để có lưu lượng tính bằng mL/s. Cần giữ đơn vị nhất quán để kết quả chính xác.
Phương pháp này đã được kiểm chứng lâm sàng chưa? Phương pháp PISA được sử dụng rất rộng rãi, nhưng nó giả định dòng hội tụ có dạng bán cầu và lỗ hở phẳng. Những sai lệch về giải phẫu có thể gây sai số, vì vậy cần diễn giải kết quả kết hợp với các phép đo khác.