Công cụ này làm gì
Phạm vi áp dụng: Hoa Kỳ. Công cụ này ước tính số thuế thu nhập cá nhân liên bang mà bạn phải nộp tại Mỹ dựa trên một khoản thu nhập chịu thuế cụ thể, theo biểu thuế suất biên lũy tiến của Sở Thuế vụ Mỹ (IRS) ứng với năm tính thuế và trạng thái khai thuế mà bạn chọn (từ 2019 đến 2026). Kết quả gồm số thuế ước tính, khung thuế biên cao nhất, thuế suất hiệu dụng và thu nhập ròng sau thuế. Lưu ý cho bạn đọc ngoài Mỹ: đây chỉ là mô hình thuế thu nhập liên bang của Mỹ và không có công cụ tương đương ở nơi khác — tại Việt Nam, thuế thu nhập cá nhân áp dụng theo Luật Thuế TNCN với biểu thuế và cách tính riêng.
Quan trọng: chỉ nhập thu nhập chịu thuế
Bạn cần nhập khoản thu nhập đã trừ các khoản giảm trừ và miễn trừ. Công cụ này KHÔNG tự áp dụng khoản giảm trừ tiêu chuẩn (standard deduction), giảm trừ chi tiết (itemized deductions), các khoản tín thuế (tax credits), Thuế Tối thiểu Thay thế (AMT), Thuế trên Thu nhập Đầu tư Ròng, thuế tự kinh doanh, các khoản FICA (An sinh Xã hội/Medicare), hay bất kỳ loại thuế tiểu bang hoặc địa phương nào. Đây chỉ là ước tính thuần túy trên phần thu nhập chịu thuế.
Cách sử dụng
1) Chọn năm tính thuế. 2) Chọn trạng thái khai thuế (Độc thân, Vợ chồng khai chung, Vợ chồng khai riêng, hoặc Chủ hộ). 3) Nhập thu nhập chịu thuế của bạn theo đơn vị đô la. Nhấn nút tính toán để xem kết quả chi tiết.
Giải thích công thức
Mỹ áp dụng hệ thống thuế lũy tiến: thu nhập được chia thành nhiều khung, và mỗi phần thu nhập trong khung đó bị đánh thuế theo thuế suất biên của khung tương ứng. Cả bốn trạng thái khai thuế đều dùng chung bảy mức thuế suất (10%, 12%, 22%, 24%, 32%, 35%, 37%); chỉ có ngưỡng giá trị (tính bằng đô la) là khác nhau theo từng năm và từng trạng thái. Tổng thuế của bạn bằng tổng của (thuế suất x phần thu nhập rơi vào mỗi khung). Ranh giới khung tính bao gồm cận dưới và loại trừ cận trên, nên thu nhập đúng bằng một ngưỡng sẽ được tính vào khung cao hơn.
$$\text{Tax} = \sum_r \text{rate}_r \times \big(\min(\text{income}, U_r) - L_r\big)$$
$$\text{Effective Rate} = \frac{\text{Estimated Tax}}{\text{Taxable Income}} \times 100$$
Ví dụ minh họa
Năm tính thuế 2026, trạng thái Vợ chồng khai chung, thu nhập chịu thuế $85.000. Khung 10% áp cho khoảng [0, 24.800): \(0{,}10 \times 24.800 = \$2.480\). Khung 12% áp cho khoảng [24.800, 100.800), và thu nhập của bạn dừng ở 85.000: \(0{,}12 \times (85.000 - 24.800) = 0{,}12 \times 60.200 = \$7.224\). Tổng thuế \(= 2.480 + 7.224 =\) $9.704. Khung thuế biên = 12,0%. Thuế suất hiệu dụng \(= 9.704 / 85.000 \times 100 = 11{,}42\%\). Thu nhập ròng \(= 85.000 - 9.704 = \$75.296\).
Câu hỏi thường gặp
Vì sao thuế suất biên của tôi cao hơn thuế suất hiệu dụng? Thuế suất biên chỉ áp dụng cho đồng đô la cuối cùng của bạn; các khung thấp hơn đánh thuế những đồng đô la đầu tiên với mức thấp hơn, nên thuế suất tổng thể (hiệu dụng) luôn thấp hơn khung thuế cao nhất của bạn.
Công cụ này có tính khoản giảm trừ tiêu chuẩn không? Không. Bạn hãy nhập khoản thu nhập đã trừ đi phần giảm trừ. Năm 2026, khoản giảm trừ tiêu chuẩn vào khoảng $16.100 (Độc thân) và $32.200 (Vợ chồng khai chung), nhưng bạn phải tự trừ trước khi nhập thu nhập chịu thuế.
Bảng số liệu năm 2026 chính xác đến đâu? Các ngưỡng năm 2026 là con số điều chỉnh theo lạm phát của IRS theo Revenue Procedure 2025-32; mọi năm đều chỉ ước tính riêng thuế thu nhập liên bang.