Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Tổng năng lượng
290
kcal
Chất dinh dưỡng đa lượng Calo (kcal) % tổng
Chất béo 90 31%
Đạm 80 27,6%
Tinh bột 120 41,4%
Cồn 0 0%

Công cụ này làm được gì

Công cụ này quy đổi số gram chất béo, đạm (protein), tinh bột (carbohydrate) và cồn trong một loại thực phẩm, một bữa ăn hay một công thức nấu ăn thành tổng năng lượng (kilocalo) và cho biết mỗi nhóm chất dinh dưỡng đa lượng đóng góp bao nhiêu phần trăm năng lượng. Công cụ sử dụng hệ số năng lượng Atwater tiêu chuẩn — chính là cơ sở tính toán in trên nhãn dinh dưỡng ở khắp các nước — nên áp dụng được cho bất kỳ thực phẩm nào, ở bất kỳ quốc gia nào.

Cách sử dụng

Nhập số gram của từng nhóm chất dinh dưỡng đa lượng theo nhãn dinh dưỡng hoặc công thức món ăn. Các ô chất béo, đạm và tinh bột là bắt buộc; ô cồn không bắt buộc và mặc định bằng 0. Công cụ sẽ nhân từng giá trị với hệ số năng lượng tương ứng, cộng lại, rồi phân tích kết quả theo từng nhóm chất và theo tỷ lệ phần trăm.

Giải thích công thức

Mật độ năng lượng của mỗi nhóm chất là khác nhau: chất béo = 9 kcal/g, đạm = 4 kcal/g, tinh bột = 4 kcal/gcồn = 7 kcal/g. Tổng năng lượng được tính đơn giản như sau:

$$\text{kcal} = 9 \times \text{chất béo} + 4 \times \text{đạm} + 4 \times \text{tinh bột} + 7 \times \text{cồn}$$

Chất béo là nhóm chất giàu năng lượng nhất, đó là lý do vì sao thực phẩm nhiều dầu mỡ chứa nhiều calo hơn so với tinh bột hay đạm có cùng khối lượng.

Quảng cáo
Bốn cột màu thể hiện lượng calo mỗi gram của chất béo, cồn, protein và carbohydrate
Hệ số Atwater: chất béo 9, cồn 7, protein 4 và carbohydrate 4 kcal mỗi gram.

Ví dụ minh họa

Giả sử một bữa ăn có 10 g chất béo, 20 g đạm, 30 g tinh bột và 0 g cồn. Chất béo = \(9 \times 10 = 90\) kcal, đạm = \(4 \times 20 = 80\) kcal, tinh bột = \(4 \times 30 = 120\) kcal. Tổng = \(90 + 80 + 120 =\) 290 kcal. Như vậy chất béo chiếm \(90/290 \approx 31\%\), đạm \(\approx 27{,}6\%\) và tinh bột \(\approx 41{,}4\%\) tổng năng lượng.

Biểu đồ tròn chia tổng calo thành chất béo, protein, carbohydrate và cồn
Lượng calo của mỗi chất dinh dưỡng đa lượng tính theo phần trăm tổng năng lượng.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao kết quả của tôi đôi khi lệch một chút so với nhãn? Nhãn dinh dưỡng đôi khi làm tròn số gram hoặc dùng hệ số riêng theo từng nước (ví dụ chất xơ tính 2 kcal/g), nên chênh lệch nhỏ là chuyện bình thường.

Đây là calo hay kilocalo? Phần "calo" ghi trên nhãn thực phẩm thực chất là kilocalo (kcal). Công cụ này hiển thị kết quả theo kcal.

Có nên tính cả chất xơ hay đường rượu (sugar alcohol) không? Công cụ này tính tất cả tinh bột nhập vào theo mức 4 kcal/g. Nếu bạn muốn tính tinh bột thực (net carbs), hãy trừ chất xơ ra trước khi nhập, hoặc tự điều chỉnh đối với đường rượu.

Cập nhật lần cuối: